Công ty TNHH An Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 141 | EMETINannong 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 142 | Dorter 750WP 🧪 Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid 600 g/kg + Salicylic acid 150 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 143 | Doremon 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 144 | DK-Annong Super 909EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 145 | Disrex 0.6SL 🧪 Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1%🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 146 | Coannong 200EC 🧪 Metamifop (min 96%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Metamifop (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 147 | Cledimsuper 250EC 🧪 Clethodim🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Clethodim | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 148 | Centertaner 500WP 🧪 Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracyline 400g/kg + Streptomycin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 149 | Bung 700WP 🧪 Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 150 | Bracylic 152WP 🧪 Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH An Nông |
| 151 | Bom-annong 650WP 🧪 Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothionale 400g/kg + Tricyclazole 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 152 | Bom-annong 525SE 🧪 Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothionale 200g/l + Tricyclazole 325g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 153 | Bless 500WP 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 154 | Bimsuper 855WP 🧪 Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 655g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 155 | Bimsuper 650SC 🧪 Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Sulfur 450g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 156 | Bimplus 800WP 🧪 Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazole 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 157 | Bimmy 800.8WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 158 | Bim-annong 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 159 | Bim-annong 75WG 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 160 | Bim-annong 45SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |