Công ty TNHH An Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Toxcis 2.5SC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 22 | Toxcis 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 23 | Tossup 90SC 🧪 Cyhalofop-butyl 60g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 60g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 24 | Tossup 750WP 🧪 Cyhalofop-butyl 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 150g/kg | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 25 | Topfull 90SE 🧪 Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 60g/l + Penoxsulam 10 g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 26 | Tokayo 380WP 🧪 Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 27 | Tinitaly surper 300SE 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 28 | Tinitaly surper 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 29 | Superram 750WP 🧪 Diflubenzuron 150g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Tetramethrin (min 92%) 150g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Diflubenzuron 150g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Tetramethrin (min 92%) 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 30 | Supermate 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 31 | SuperGA3 50TB 🧪 Gibberellic acid.🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid. | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 32 | Supercheck 720WP 🧪 Nitenpyram 500g/kg + Pyriproxyfen (min 97%) 220g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 500g/kg + Pyriproxyfen (min 97%) 220g/kg | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 33 | Super GA3 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 34 | Super GA3 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 35 | Super GA3 100SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 36 | Strongfast 700WP 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 37 | Startcheck 755WP 🧪 Imidacloprid 205g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 205g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 38 | Spicess 28SC 🧪 Spinosad (min 96.4%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Spinosad (min 96.4%) | Thuốc trừ sâu | Hết hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 39 | Siukalin 757WP 🧪 Hexaconazole 57g/kg + Tricyclazole 700g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 57g/kg + Tricyclazole 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |
| 40 | Siukalin 525SE 🧪 Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH An Nông |