Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1281 | Spincer 480SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 1282 | Spiderworm 43.7SC 🧪 Emamectin benzoate 1.4% + Diafenthiuron 42.3%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 1.4% + Diafenthiuron 42.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 1283 | Spider man 220EC 🧪 Fenpropathrin 160 g/l + Hexythiazox 60g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Fenpropathrin 160 g/l + Hexythiazox 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1284 | Spider 240SC 🧪 Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8% +🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate 16% + Spirodiclofen 8% + | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 1285 | Spicess 28SC 🧪 Spinosad (min 96.4%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Spinosad (min 96.4%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1286 | Spi Ggo 10SC 🧪 Flonicamid 3% + Spirotetramat 7%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.Thuốc trừ sâu | Flonicamid 3% + Spirotetramat 7% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang. |
| 1287 | Speramet 150OD 🧪 Spirotetramat🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1288 | Spendora 690WP 🧪 Dimethomorph 90 g/kg + Mancozeb 600 g/kg🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 90 g/kg + Mancozeb 600 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 1289 | Spear 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vestaron |
| 1290 | Spatus 10WG 🧪 Emamectin benzoate 4% + Spinosad 6%🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4% + Spinosad 6% | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 1291 | Sparring 30WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 1292 | Sparkup 800EC 🧪 Spiroxamine🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Spiroxamine | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1293 | Sparkill 22.02SC 🧪 Imidacloprid 11.01%w/w + Spirotetramat 11.01%w/w🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Nông nghiệp BiopesticideThuốc trừ sâu | Imidacloprid 11.01%w/w + Spirotetramat 11.01%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Nông nghiệp Biopesticide |
| 1294 | Southsher 10EC 🧪 Cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1295 | Sotrafix 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1296 | Soso 500WG 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH Trường Thịnh.Thuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 1297 | Sosim 300SC 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1298 | Sopha 330EC 🧪 Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1299 | Soon 700EC 🧪 Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 1300 | Sontra 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |