Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5621 | Atylo 650WP 🧪 Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5622 | Atulvil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 5623 | Atulvil 10EC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 5624 | Atryl 80WP 🧪 Ametryn (min 96 %)🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Ametryn (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5625 | Atrozole 750WG 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 5626 | Atria 20ME 🧪 Difenoconazole 5% + Prochloraz 15%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5% + Prochloraz 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agrofarm |
| 5627 | Atraone 25OD 🧪 Atrazine 20% + Mesotrione 5%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Atrazine 20% + Mesotrione 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5628 | Atranex 80WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 5629 | Atramet Combi 80WP 🧪 Ametryn 40% + Atrazine 40%🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Ametryn 40% + Atrazine 40% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 5630 | Atraco 500SC 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5631 | Atra annong 800WP 🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | — | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5632 | Atra annong 500FW 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 5633 | Atra 500SC 🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | — | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5634 | Atoxa 250SC 🧪 Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 50 g/l + Etoxazole 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 5635 | Atonik 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O- Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P- Nitrophenolate 9g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O- Nitrophenolate 6g/l + Sodium-P- Nitrophenolate 9g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH ADC |
| 5636 | Atone 14.5SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH SX & TM Hai-Long AnThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An |
| 5637 | Atomin 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5638 | Atizol 500WP 🧪 Fosetyl aluminium 280g/kg+ Mancozeb 220g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ bệnh | Fosetyl aluminium 280g/kg+ Mancozeb 220g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 5639 | Atintin 400EC 🧪 Difenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5640 | Atimecusa 54EC 🧪 Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 53g/l + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |