Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5041 | Casino Top 600WG 🧪 Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ bệnh | Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 5042 | Casino 200SC 🧪 Indoxacarb 150 g/l + Lambda cyhalothrin 50 g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150 g/l + Lambda cyhalothrin 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 5043 | Cascade 5EC 🧪 Flufenoxuron🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flufenoxuron | Thuốc trừ sâu | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 5044 | Cartaprone 5EC 🧪 Chlorfluazuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5045 | Carozate 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 5046 | Carolin 25SC 🧪 Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5%🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 12.5% + Tebuconazole 12.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 5047 | Carno 250SC 🧪 Indoxacarb 100 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Indoxacarb 100 g/l + Methoxyfenozide 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 5048 | Carnival 720SC 🧪 Chlorothalonil🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |
| 5049 | Carlotta 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 5050 | Carlos 60WG 🧪 Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%w/w🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 5% + Metiram 55%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 5051 | Cariza 5EC 🧪 Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 5052 | Carina 50EC 🧪 Profenofos (min 87%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Profenofos (min 87%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 5053 | Carbosan 25EC 🧪 Carbosulfan (min 93%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Carbosulfan (min 93%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 5054 | Carbavin 85WP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Bion Tech Inc.Thuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Bion Tech Inc. |
| 5055 | Carbatoc 50EC 🧪 Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 5056 | Carbamec 75EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5057 | Carbamec 100WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 5058 | Carasso 400WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5059 | Caranygold 120EC 🧪 Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5060 | Caral 95SP 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |