Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 341 | Vida(R) 3SC 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 342 | Vicuron 250SC 🧪 Pencycuron (min 99 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Pencycuron (min 99 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 343 | Victozat 72WP 🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Long Hiệp |
| 344 | Victoryusa 250SC 🧪 Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 345 | Victory Gold 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty cổ phần Công nghệ Nông nghiệp Chiến ThắngThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty cổ phần Công nghệ Nông nghiệp Chiến Thắng |
| 346 | Victodo 70WP 🧪 Flutriafol 30% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ bệnh | Flutriafol 30% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Long Hiệp |
| 347 | Vicondor 700WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 348 | Vicondor 50EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 349 | Vicol 80EC 🧪 Petroleum spray oil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Petroleum spray oil | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 350 | Vicilin 32WP 🧪 Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate🏢 Công ty CP VTNN Việt NôngThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5% + 10% Zinc sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Việt Nông |
| 351 | ViCIDI-M 50EC 🧪 Phenthoate 48% + Etofenprox 2%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Phenthoate 48% + Etofenprox 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 352 | Vichlor 12SC 🧪 Chlorfenapyr 9.5% + Lufenuron 2.5%🏢 Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 9.5% + Lufenuron 2.5% | Thuốc trừ sâu | Henan Vision Agricultural Science and Technology Co., Ltd. |
| 353 | Vicet 25SC 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 354 | Vicarp 95WP 🧪 Cartap Hydrochloride🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Cartap Hydrochloride | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 355 | Vicarp 4GR 🧪 Cartap Hydrochloride🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Cartap Hydrochloride | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 356 | Vibuta 62EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 357 | Vibuta 5GR 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 358 | Vibimzol 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 359 | Vibasa 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 360 | Vibamec 5.55EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |