Công ty TNHH TM Thái Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Thái Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH TM Thái Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Proger 20WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 2 | HD 207 1SL 🧪 a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 3 | Fortil 25SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 4 | Avalin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Validamycin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 5 | Avako 800WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 6 | Atylo 650WP 🧪 Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 7 | Atomin 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 8 | Atintin 400EC 🧪 Difenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 9 | Asusu 36SC 🧪 Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33%🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Oxine Copper 33% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 10 | Asusu 20WP 🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 11 | Asin 0.5SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 12 | Ari 25EC 🧪 Oxadiazon🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ cỏ | Oxadiazon | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 13 | Apolo 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 14 | Apolo 25SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 15 | Apashuang 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 16 | Apashuang 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxihttps://113.190.254.147/EcoFarm/Images/Community/So3-1.pngn) (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxihttps://113.190.254.147/EcoFarm/Images/Community/So3-1.pngn) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 17 | Apashuang 10GR 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 18 | Amilan 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 19 | Alibaba 6.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 20 | Aladin 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH TM Thái Nông |