Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Hapmisu 20EC 🧪 Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2% + Pyridaben 18% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 22 | Hametar gold 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 23 | Hametar 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 24 | Grahitech 4WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 25 | Grahitech 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 26 | Fitri 18.5WP 🧪 Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ cỏ | Propisochlor 15% + Bensulfuron Methyl 3.5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 27 | Famertil 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 28 | Carozate 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 29 | Calaeti 800WP 🧪 Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 30% + Fosetyl-aluminium 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 30 | Baycide 70WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 31 | Batas 25EC 🧪 Abamectin 1% + Petroleum oil 24%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Petroleum oil 24% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 32 | Alsti 1.4SL 🧪 Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitroguaacolate 0.23%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-O- Nitrophenolate 0.71% + Sodium-P- Nitrophenolate 0.46% + Sodium-5-Nitroguaacolate 0.23% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 33 | Aizabin WP 🧪 Bacillus thuringiensis var. aizawai🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. aizawai | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |