Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Bayer Vietnam Ltd (BVL) được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Bayer Vietnam Ltd (BVL) được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Racumin 0.0375PA 🧪 Coumatetralyl (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ chuột | Coumatetralyl (min 98%) | Thuốc trừ chuột | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 22 | Profiler 711.1WG. 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 23 | Profiler 711.1WG 🧪 Fluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl alumilium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl alumilium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 24 | Profiler 711.1 WG. 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 25 | Profiler 711.1 WG 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 26 | Previcur Energy 840SL 🧪 Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Propamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 27 | Premise 200SC 🧪 Imidacloprid🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ mối | Imidacloprid | Thuốc trừ mối | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 28 | Peridor 200SC 🧪 Ethiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Ethiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/l | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 29 | Nativo 750WG 🧪 Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 30 | Nativo 300SC 🧪 Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole 200g/l + Trifloxystrobin 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 31 | Movento 150OD. 🧪 Spirotetramat🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 32 | Movento 150OD 🧪 Spirotetramat🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 33 | Movento 150 OD. 🧪 Spirotetramat🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 34 | Movento 150 OD 🧪 Spirotetramat🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 35 | Merlin 750WG 🧪 Isoxaflutole (min 98%)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ cỏ | Isoxaflutole (min 98%) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 36 | Melody duo 66.75WP 🧪 Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 37 | Luna Sensation 500SC 🧪 Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 38 | Luna Experience 400SC 🧪 Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 39 | Infinito 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 40 | Gaucho 70WS 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |