Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1861 | Dimaxonevb 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 1862 | Diman bul 70WP 🧪 Mancozeb 60% + Dimethomorph 10%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 1863 | Difluent 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1864 | Diflower 600WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 1865 | Difetigi 75EC 🧪 Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1866 | Difeben 280SC 🧪 Emamectin benzoate 30g/l + Diafenthiuron 250 g/🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/l + Diafenthiuron 250 g/ | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 1867 | Difast 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 1868 | Dietnhen 150EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1869 | Dietcosuper 600WP 🧪 Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1870 | Dietcomam 65EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1871 | Diệt rầy 277WP 🧪 Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ sâu | Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 1872 | Diebiala 20SC. 🧪 Bismerthiazol🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 1873 | Diebiala 20SC 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng VàngThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng |
| 1874 | Dictate 450SL 🧪 Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone 300g/l + MCPA 150g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 1875 | Dibuta 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1876 | Dibrom 50EC 🧪 Naled (Bromchlophos)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Naled (Bromchlophos) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1877 | Dibenro 0.15WP 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1878 | Dibenro 0.15EC 🧪 Brassinolide (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1879 | Dibamec 5WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 1880 | Dibamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |