Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1821 | Dofaben 150WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH BVTV Đồng PhátThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Đồng Phát |
| 1822 | Doctor super 140SC 🧪 Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 1823 | Dobexyl 50WP 🧪 Benalaxyl (min 94%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Benalaxyl (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1824 | Dobamper 50WP 🧪 Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ sâu | Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 1825 | Doabin 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1826 | DN Man 68WG 🧪 Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thảo Điền |
| 1827 | Dktazone 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 1828 | Dktazole 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 1829 | Dkquat 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 1830 | Dizeb-M 45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 1831 | Divine 180SC 🧪 Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 1832 | Divasusa 50WP 🧪 Abamectin 49g/kg + Emamectin benzoate 1g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 49g/kg + Emamectin benzoate 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1833 | Divasusa 21EC 🧪 Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 3g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 3g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1834 | Divasusa 126WG 🧪 Abamectin 1g/kg + Emamectin benzoate 125g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 1g/kg + Emamectin benzoate 125g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1835 | Diup 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1836 | Ditrobinusavb 40SC 🧪 Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 1837 | Ditrobin 25SC 🧪 Pyraclostrobin 15% + Difenoconazole 10%🏢 Công ty TNHH Vĩnh Nông PhátThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 15% + Difenoconazole 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát |
| 1838 | Dithane® M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1839 | Dithane® M-45 600OS 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 1840 | Dithane M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |