Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 721 | Fexanil 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 722 | Feronil 32EC 🧪 Difenoconazole 12% + Fenoxanil 20%🏢 Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 12% + Fenoxanil 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 723 | Fenxo 30SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 724 | Fenuron gold 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 725 | Fentox 25EC 🧪 Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ sâu | Dimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 726 | Fenrole 240SC 🧪 Chlorfenapyr 240 g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 240 g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 727 | Fenrol Cap 30SC 🧪 Chlorfenapyr 20%w/w + Chlorantraniliprole 10%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 20%w/w + Chlorantraniliprole 10%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 728 | Fenpre 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đồng Xanh |
| 729 | Fenozon 30SC 🧪 Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 20% + Tebuconazole 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 730 | Fenoxa super 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 731 | Fenova 260SC 🧪 Fenoxanil 200 g/l + Kresoxim-methyl 60g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200 g/l + Kresoxim-methyl 60g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 732 | Fenonil 250SC 🧪 Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Kona Crop ScienceThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 733 | Fenomy 40SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 734 | Fenolan 500EC 🧪 Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 100 g/l + Isoprothiolane 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 735 | Fenogold 300WP 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 736 | Fenogold 250EC 🧪 Fenoxanil 250 g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 737 | Fenoba 268WP. 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 738 | Fenoba 268WP 🧪 Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250 g/kg + Kasugamycin 18 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 739 | Feno super 268WP 🧪 Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 740 | Feno Promax 40SC 🧪 Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%🏢 Công ty TNHH XNK Thương mại AgriasianThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian |