Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 581 | Tryxo 750WP 🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | — | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 582 | Trutat 0.32EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 583 | Trustar 85WG 🧪 Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 49% + Tebuconazole 36% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 584 | Trust TD 01 500SC 🧪 Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo Điền.Thuốc trừ sâu | Diafenthiuron 300 g/l + Metaflumizone 200 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền. |
| 585 | Trusach 2.5EC 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 586 | Truocaic 700WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 587 | Trumso 222AB 🧪 Metaldehyde🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ ốc | Metaldehyde | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 588 | Truemax 250SC 🧪 Metaflumizone 200 g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Metaflumizone 200 g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 589 | True 100EC 🧪 Novaluron (min 96%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Novaluron (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 590 | Tropica 900EC 🧪 Acetochlor (min 93.3%)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Acetochlor (min 93.3%) | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 591 | Trobinsuper 250SC.. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 592 | Trobinsuper 250SC. 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 593 | Trobinsuper 250SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Kasugamycin 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 594 | Trobin top 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 595 | Trobin plus 400SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 596 | Trobin 250SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 597 | Trizole 75WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Tricyclazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 598 | Trizole 400SC 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Tricyclazole | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 599 | Trizim 650WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 250 g/kg🏢 Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương MaiThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vật tư BVTV Phương Mai |
| 600 | Trivor 310DC 🧪 Acetamiprid 186g/l + Pyriproxyfen 124g/l🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ sâu | Acetamiprid 186g/l + Pyriproxyfen 124g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |