Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Vacin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 42 | V-cin 5SL 🧪 Validamycin🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 43 | Tung vali 5WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 44 | Tung vali 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 45 | Top-vali 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty TNHH SX ND vi sinh ViguatoThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX ND vi sinh Viguato |
| 46 | Tilmec 777WP 🧪 Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 47 | Tidacin 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 48 | Tidacin 3SC 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 49 | SV-Atomer 11WP 🧪 Hexaconazole 2.5% + Validamycin (Jingangmycin) 8.5%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 2.5% + Validamycin (Jingangmycin) 8.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 50 | SV-antibacter 12WP 🧪 Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9%🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 3% + Jingangmycin A (Validamycin A) 9% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 51 | Roxaly 7.5SC 🧪 Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5%🏢 Công ty TNHH Rhone Việt Nam.Thuốc trừ bệnh | Hexaconazole 5% + Validamycin 2.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Rhone Việt Nam. |
| 52 | Qian Jiang Meisu 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 53 | Qian Jiang Meisu 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 54 | Pinkvali 5SL 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 55 | Pinkvali 50WP 🧪 Validamycin🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Validamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 56 | Navalilusa 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 57 | Navalilusa 5SL 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 58 | Natistar 51WG 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 59 | Natistar 100SC 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 60 | Limycin 5SL 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thiên Nông |