Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 501 | Tvshot 30 OD 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 502 | Tvramite 34SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 503 | Tvpyranil 390SC 🧪 Azoxystrobin 282 g/l + Metalaxyl-M 108 g/l🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 282 g/l + Metalaxyl-M 108 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 504 | Tvpyrafos 750WP 🧪 Monosultap🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Monosultap | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 505 | Tvpyrafos 250SL 🧪 Monosultap🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Monosultap | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 506 | Tvpymemos 650WG 🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | — | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 507 | Tvpymemos 300WP 🧪 Pymetrozine 150 g/kg + Buprofezin 150 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pymetrozine 150 g/kg + Buprofezin 150 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 508 | Tvpymeda 650WG 🧪 Imidacloprid 150g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Imidacloprid 150g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 509 | Tvpymeda 350WP 🧪 Imidacloprid 150 g/kg + Pymetrozine 200 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Imidacloprid 150 g/kg + Pymetrozine 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 510 | Tvil TSC 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lion Agrevo |
| 511 | TVG28 650SP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 512 | TVG20 565EC 🧪 Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Dinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 513 | TVG 28 650SP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 514 | TVEtozole 20SC 🧪 Etoxazole🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ sâu | Etoxazole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 515 | Tvdan 300WP 🧪 Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Buprofezin 200 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 516 | Tvazostartop 300SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam |
| 517 | Tvazomide 25WP 🧪 Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Thifluzamide 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 518 | Tvatozone 35EC 🧪 Acetochlor 30% + Oxadiazon 5%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Acetochlor 30% + Oxadiazon 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 519 | TV Morph 60WP 🧪 Dimethomorph 12% + Mancozeb 48%🏢 Công ty Cổ phần Newfarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12% + Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Newfarm Việt Nam |
| 520 | Tuyen trung B2 50EC 🧪 Abamectin B2🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Abamectin B2 | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |