Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitanil 60EC 🧪 Butachlor 40 % + Propanil 20 %🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 40 % + Propanil 20 % | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 2 | Topbuta 600EC 🧪 Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3 | Tecogold 601EC 🧪 Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4 | Tecogold 508SC 🧪 Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 5 | Tecogold 272WP 🧪 Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 6 | Soon 700EC 🧪 Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Butachlor 350g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 7 | Satunil 60EC 🧪 Propanil 200g/l + Thiobencarb 400g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ cỏ | Propanil 200g/l + Thiobencarb 400g/l | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 8 | Santana 360EC 🧪 Propanil🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Propanil | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 9 | Propatox 360EC 🧪 Propanil (DCPA) (min 95 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Propanil (DCPA) (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 10 | Prolinate 65.4EC 🧪 Molinate 327g/l + Propanil 327g/l🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Molinate 327g/l + Propanil 327g/l | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 11 | Probuta 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 12 | Platin 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 13 | Pataxim 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 14 | Mototsc 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 15 | Map-Prop 50SC 🧪 Propanil🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Propanil | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 16 | Fitter 39EC 🧪 Propanil 270 g/l + Clomazone 120 g/l🏢 Công ty CP Thịnh Vượng ViệtThuốc trừ cỏ | Propanil 270 g/l + Clomazone 120 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thịnh Vượng Việt |
| 17 | Danator 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 18 | Cantanil 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 19 | Calnil 404EC 🧪 Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Oxadiazon 100g/l + Propanil 304g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 20 | Butapro 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |