Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
🔗 Đang lọc:MancozebMetalaxyl
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Ridokin 58WP 🧪 Mancozeb 48% + Metalaxyl 10%🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Mancozeb 48% + Metalaxyl 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 22 | Ricide 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 23 | Phesolmanco-M 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 24 | Mexyl MZ 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 25 | MEXYL GOLD 580WP 🧪 Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 26 | Metman Bul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 27 | Metman Bul 68WG 🧪 Mancozeb 60% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 28 | Met-Helmer 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 29 | Meman 72WP. 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 30 | Meman 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 31 | Mekomil gold 680WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 32 | Mekomil gold 680WG 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 33 | Manmetpul 58WP 🧪 Metalaxyl 10% +Mancozeb 48%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 10% +Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 34 | Mancolaxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 35 | Lanomyl 680WP 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 36 | Hoanganhbul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 37 | Hacoxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 38 | Fortazeb 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 39 | Favaret 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 40 | Domigold 580WP 🧪 Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bigfive Việt Nam |