Vadasau 21SC 240ML
- Hình minh họa sản phẩm


XXX.XXX ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Thành phần: Chlorfenapyr 19% + Emamectin benzoate 2%
Hướng dẫn sử dụng: Chai 240ml pha được 1 phuy 200L. Sâu keo mùa thu/ngô, liều dùng: 0.4 lít/ha, lượng nước phun: 400-600 lít/ha, thời gian cách ly 7 ngày, phun khi sâu non tuổi 1-2 xuất hiện, mật độ khoảng 1 con/cây.
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
Đánh giá công thức Chlorfenapyr 19% + Emamectin benzoate 2% trong Vadasau 21SC - vì sao đây là bộ đôi rất mạnh ngoài sâu keo mùa thu trên ngô?
Nếu chỉ nhìn theo nhãn đăng ký, Vadasau 21SC hiện được biết đến trước hết với đối tượng sâu keo mùa thu trên cây ngô. Nhưng nếu nhìn ở cấp độ công thức hoạt chất, tức là nhìn vào chính cặp Chlorfenapyr 19% + Emamectin benzoate 2%, đây là một phối hợp có nền kỹ thuật rất chắc, vì hai hoạt chất đi theo hai hướng tác động khác nhau, bổ trợ cho nhau khá đẹp. Cũng ngay trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng ở Việt Nam năm 2025, cùng cặp hoạt chất này đã xuất hiện trên nhiều cây trồng và nhiều đối tượng sâu hại khác, chứ không dừng ở sâu keo mùa thu.
Nói ngắn gọn, điểm hay của công thức này nằm ở chỗ Emamectin benzoate thiên về làm sâu ngừng ăn nhanh và khóa hoạt động thần kinh, còn Chlorfenapyr thiên về cắt nguồn tạo năng lượng của tế bào sâu. Một bên đánh mạnh vào phản ứng tức thời của sâu, một bên đánh vào “nguồn sống” bên trong. Với đại lý vật tư và kỹ sư nông nghiệp, đây là kiểu phối hợp rất dễ thuyết phục khách hàng vì vừa có tác dụng nhanh, vừa có nền hiệu lực kéo dài hơn, lại thuận lợi cho tư duy chống kháng thuốc.
Vì sao phối Chlorfenapyr với Emamectin benzoate lại là một công thức lý tưởng?
Emamectin benzoate là hoạt chất thuộc nhóm avermectin, có nguồn gốc từ sản phẩm lên men của vi khuẩn đất thuộc chi Streptomyces. Tài liệu quản lý của Mỹ mô tả hoạt chất này làm rối loạn dẫn truyền thần kinh, gây liệt không hồi phục ở côn trùng, đặc biệt hiệu quả khi sâu ăn phải thuốc. Một chi tiết rất đáng giá nhưng ít người để ý là Emamectin có khả năng thấm vào mô lá và tạo một “kho dự trữ” ngay trong phiến lá đã xử lý, nhờ đó hiệu lực không chỉ nằm trên bề mặt lá mà còn giữ được sức bền sau phun. Về phân nhóm cơ chế, Emamectin benzoate thuộc Nhóm 6.
Chlorfenapyr lại đi theo hướng hoàn toàn khác. Đây là một tiền hoạt chất - nghĩa là khi mới vào cơ thể sâu, nó chưa phải dạng độc mạnh nhất. Sau khi được chuyển hóa trong cơ thể côn trùng, chất chuyển hóa mới phá vỡ quá trình tạo năng lượng trong ty thể, làm đứt chuỗi sản sinh ATP - có thể hiểu đơn giản là cắt nguồn điện của tế bào sâu. FAO mô tả rõ Chlorfenapyr là thuốc trừ sâu - trừ nhện có phổ khá rộng trên nhiều loại rau, quả, cây gia vị và chè; còn IRAC xếp hoạt chất này vào Nhóm 13. Đây là một cơ chế rất khác với nhóm thần kinh thông thường, nên đặc biệt đáng giá trong quản lý sâu khó trị.
Chính vì một hoạt chất thuộc Nhóm 6, một hoạt chất thuộc Nhóm 13, nên khi đặt chung trong một công thức, bộ đôi này tạo ra logic kỹ thuật rất đẹp - sâu vừa bị làm ngừng ăn nhanh, vừa bị đánh vào quá trình tạo năng lượng; phổ trừ vì thế cũng mở rộng hơn, nhất là với nhóm sâu bộ cánh vảy, đồng thời có thêm lợi thế trên một số đối tượng như bọ trĩ và nhện khi phần Chlorfenapyr phát huy vai trò. IRAC cũng nhấn mạnh rằng việc luân phiên hoặc kết hợp những cơ chế khác nhau là nền tảng để giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc.
Ngoài sâu keo mùa thu trên ngô, cùng cặp hoạt chất này còn đang “có mặt” ở đâu tại Việt Nam?
Nếu xét đúng theo Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng ở Việt Nam năm 2025, cùng cặp Chlorfenapyr + Emamectin benzoate đã được đăng ký chính thức trên nhiều cây trồng và nhiều đối tượng khác nhau, chỉ là hàm lượng từng thương phẩm có thể khác nhau. Cụ thể, trên lúa đã có các đăng ký với sâu cuốn lá, nhện gié, sâu phao đục bẹ, sâu đục thân, bọ trĩ và rầy nâu. Trên lạc có sâu xanh da láng và sâu khoang. Trên đậu tương có sâu khoang. Trên bông vải có sâu xanh. Trên điều có bọ trĩ. Trên hoa cúc có dòi đục lá. Còn với hàm lượng 19% + 2% như Vadasau 21SC, đăng ký chính thức hiện nay là sâu keo mùa thu trên ngô. Như vậy, nếu nhìn ở cấp độ “cặp hoạt chất”, đây không phải là công thức chỉ sinh ra để trị một con sâu duy nhất.
Điểm này rất quan trọng trong bán hàng và tư vấn kỹ thuật. Nó cho thấy cơ quan quản lý ở Việt Nam đã thừa nhận phổ tác động khá rộng của chính bộ đôi hoạt chất này trên nhóm sâu ăn lá, sâu chích hút và cả nhện hại - dù mỗi sản phẩm cụ thể phải tuân theo đúng đối tượng đăng ký trên nhãn của nó. Nói cách khác, Vadasau 21SC có thể được xem là một đại diện của một “hệ công thức mạnh”, chứ không phải một công thức đơn mục tiêu, chỉ có điều khi ứng dụng ngoài thực tế vẫn phải bám chặt quy định pháp lý của nhãn hàng hiện hành.
Trên thế giới, bộ đôi này còn hợp với những sâu hại nào và trên cây nào?
Trên bình diện quốc tế, rất khó có một nhãn đăng ký thống nhất cho mọi quốc gia vì mỗi nước cấp phép khác nhau. Tuy nhiên, khi nhìn vào hồ sơ sử dụng chính thức và tài liệu quản lý của từng hoạt chất, có thể thấy rất rõ “vùng hiệu lực” mà bộ đôi Chlorfenapyr - Emamectin benzoate đặc biệt phù hợp. Với Emamectin benzoate, các tài liệu chính thức ghi nhận hoạt chất này được dùng rộng trên rau ăn quả, rau ăn lá, cây ăn trái và nhiều cây công nghiệp; ở Ấn Độ, danh mục sử dụng lớn còn ghi nhận hoạt chất này trên sâu đục quả và đục chồi ở đậu bắp, cà tím, sâu tơ trên bắp cải, sâu đục quả trên ớt, sâu đục quả trên bông, sâu đục quả trên đậu gà, bọ trĩ trên nho và sâu đo trên chè.
Với Chlorfenapyr, tài liệu FAO cho thấy hoạt chất này được sử dụng trên nhiều loại rau, quả và chè; còn trong danh mục sử dụng lớn tại Ấn Độ, Chlorfenapyr 10% SC đã có mục tiêu rõ trên sâu tơ bắp cải và nhện nhỏ trên ớt. Ở hệ nhà kính, chương trình IR-4 của Mỹ còn cho biết Chlorfenapyr đã được mở rộng trên húng quế, hẹ, dưa leo và cà chua nhỏ, với các mục tiêu gồm bọ trĩ ớt, bọ trĩ hoa phương Tây, nhện gỉ, nhện đỏ, nhện cyclamen, sâu non cánh vảy và cả ruồi nấm. Điều này rất đáng chú ý vì nó cho thấy Chlorfenapyr không chỉ là thuốc “đánh sâu ăn lá”, mà còn là mắt xích giúp mở rộng phổ trừ sang bọ trĩ và nhện - đúng chỗ mà Emamectin thường không phải thế mạnh số một.
Nếu ghép hai mảnh dữ liệu đó lại, có thể rút ra một kết luận kỹ thuật khá chắc: trên thế giới, bộ đôi này đặc biệt hợp với các hệ cây trồng đang chịu áp lực từ sâu bộ cánh vảy như sâu keo, sâu khoang, sâu xanh, sâu đục quả, sâu tơ, sâu cuốn lá; đồng thời có giá trị thực tế ở những nơi áp lực bọ trĩ và nhện cao, nhất là trên rau màu, ớt, cây nhà kính, cây công nghiệp và một số cây ăn trái. Nói gọn hơn, đây là kiểu công thức “đánh sâu chính thật mạnh, nhưng không bị hẹp phổ”.
Số liệu khảo nghiệm nói gì về sức mạnh của hai trụ cột trong công thức?
Dữ liệu định lượng là phần rất quan trọng nếu muốn thuyết phục đại lý và kỹ sư. Trong một nghiên cứu trên sâu keo mùa thu hại ngô, Emamectin benzoate cho giá trị LC50 rất thấp trên sâu tuổi 2 là 0,089 ppm, còn Chlorfenapyr là 0,811 ppm; trên sâu tuổi 4, hai giá trị tương ứng là 0,464 ppm và 1,901 ppm. Ngoài đồng, mức giảm mật số sâu trung bình của Emamectin đạt khoảng 71,5% ở năm đầu và 73,2% ở năm sau, còn Chlorfenapyr đạt khoảng 51,5% và 64,3%. Nghiên cứu này không khảo nghiệm đúng công thức Vadasau 21SC, nhưng nó cho thấy cả hai “trụ cột” của công thức đều là những hoạt chất thật sự mạnh với sâu keo mùa thu trên ngô.
Cũng trên nghiên cứu đó, xử lý bằng Chlorfenapyr giúp giảm tỷ lệ bắp bị hại xuống 28% so với 60% ở đối chứng không xử lý, còn năng suất tăng lên 1.875 kg mỗi feddan so với 1.387,5 kg ở đối chứng. Emamectin còn nhỉnh hơn, với tỷ lệ bắp bị hại 22% và năng suất đạt 2.100 kg mỗi feddan. Với người làm kỹ thuật, những con số này rất có giá trị vì chúng chứng minh không chỉ giảm sâu, mà còn chuyển hóa được thành lợi ích thực về năng suất và giảm hại trên bắp.
Trên đậu tương, một khảo nghiệm với Chlorfenapyr 240 g/l SC cho thấy khi dùng ở mức 288 g hoạt chất/ha, mật số sâu khoang giảm 87,35% sau lần phun thứ nhất và 85,57% sau lần phun thứ hai; tỷ lệ quả bị hại do sâu xanh chỉ còn 3,82%; năng suất đạt 17,89 tạ/ha, cao hơn đối chứng 46,97%. Đây là dữ liệu rất quan trọng vì sâu khoang và sâu xanh là hai nhóm dịch hại điển hình mà các đại lý thường gặp trong thực tế tư vấn trên cây màu.
Với Emamectin benzoate, khảo nghiệm trên cà chua bị sâu đục quả Helicoverpa armigera cho thấy ở mức 15 g hoạt chất/ha, năng suất quả khỏe tăng 38,94% và 39,99% qua hai vụ liên tiếp, đồng thời giảm thất thu 42,23% và 42,43% so với đối chứng không xử lý. Nói theo ngôn ngữ thị trường, đây là kiểu số liệu rất “đắt” - vì không chỉ dừng ở câu chuyện tỷ lệ chết sâu, mà đã chạm tới giá trị kinh tế cuối cùng.
Ghép các dữ liệu này lại, có thể thấy sự hợp lý của công thức Chlorfenapyr 19% + Emamectin benzoate 2% không phải là lời quảng bá cho vui. Một hoạt chất đã chứng minh rất mạnh trên sâu keo, sâu đục quả và nhiều sâu bộ cánh vảy; hoạt chất còn lại vừa mạnh trên sâu bộ cánh vảy, vừa kéo rộng sang nhện và bọ trĩ. Vì vậy, khi hai hoạt chất đi cùng nhau, sản phẩm có lợi thế rất rõ về tốc độ hạ sâu, độ chắc của hiệu lực và độ rộng của phổ tác động.
Những thông tin thú vị, ít người biết về hai hoạt chất này
Điều thú vị đầu tiên là Chlorfenapyr là một “tiền hoạt chất”. Nói dễ hiểu, nó không chọn cách ra đòn trực diện ngay từ đầu, mà vào cơ thể sâu rồi mới được chuyển hóa thành dạng phá chuỗi tạo năng lượng. Đây là lý do nhiều người thấy Chlorfenapyr có kiểu tác động rất riêng - không giống cảm giác “sâu lăn ra ngay” của nhiều thuốc thần kinh quen thuộc, nhưng lại cho hiệu lực rất chắc trên các đối tượng khó trị và ẩn nấp trong tán lá.
Điều thú vị thứ hai là Emamectin benzoate có gốc từ sản phẩm lên men của vi khuẩn đất, nên dù là thuốc bảo vệ thực vật hiện đại, nó vẫn mang “gien” của một hoạt chất sinh học thế hệ mới. Quan trọng hơn, tài liệu kỹ thuật mô tả hoạt chất này có thể ngấm vào mô lá và tạo vùng dự trữ trong lá đã xử lý. Với kỹ sư nông nghiệp, đây là một chi tiết rất đáng giá khi giải thích vì sao nhiều công thức chứa Emamectin thường cho cảm giác “lá sạch nhanh và giữ lá khá bền” nếu phun đúng thời điểm sâu tuổi nhỏ.
Điều thú vị thứ ba là Chlorfenapyr trên thế giới còn được đánh giá cao ở hệ nhà kính vì xử lý tốt các đối tượng mà nhiều đại lý ngại nhất - bọ trĩ, nhện, sâu non cánh vảy và cả ruồi nấm. Nghĩa là nếu chỉ nhìn Chlorfenapyr như một hoạt chất đánh sâu keo hay sâu khoang thì vẫn còn thiếu. Chính nhờ phần “mở rộng phổ” này mà khi đi chung với Emamectin, công thức trở nên hấp dẫn hơn nhiều trong mắt người làm kỹ thuật.
Kết luận - nên nhìn Vadasau 21SC như thế nào?
Nếu đánh giá một cách công bằng và bám sát dữ liệu, Chlorfenapyr 19% + Emamectin benzoate 2% là một công thức rất đáng giá. Về pháp lý, Vadasau 21SC hiện đăng ký chính thức cho sâu keo mùa thu trên ngô. Nhưng về mặt kỹ thuật và phổ tác động của chính cặp hoạt chất, đây là bộ đôi có nền hiệu lực rộng hơn nhiều - từ sâu cuốn lá, sâu khoang, sâu xanh da láng, sâu đục thân, nhện gié, bọ trĩ, rầy nâu, dòi đục lá ở Việt Nam, cho tới sâu tơ, sâu đục quả, sâu đục chồi, nhện và bọ trĩ trên nhiều cây trồng khác ở các thị trường quốc tế.
Với đại lý buôn bán vật tư nông nghiệp và kỹ sư nông nghiệp, giá trị lớn nhất của công thức này không nằm ở một câu quảng cáo, mà nằm ở chỗ nó giải quyết đúng ba bài toán khó của nhà nông hiện nay - sâu phải ngừng ăn nhanh, hiệu lực phải đủ chắc trên nhóm sâu khó trị, và cơ chế phải đủ khác để hỗ trợ chiến lược chống kháng. Điểm cần giữ vững là vẫn phải tư vấn theo đúng nhãn đăng ký của từng sản phẩm cụ thể, đồng thời luân phiên với nhóm cơ chế khác qua các lần phun sau để bảo vệ tuổi thọ hoạt chất.






















