Pyra Gold 250SC 250ML
- Hình minh họa sản phẩm


100.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
THÀNH PHẦN: Pyraclostrobin 250g/l
ĐỐI TƯỢNG: Thán thư / Cà phê
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1. Pyra Gold 250SC là sản phẩm nào trên thị trường?
Pyra Gold 250SC – hoạt chất Pyraclostrobin 250 g/L, dạng SC – do AgriAsian đăng ký, trong Danh mục hiện được phép dùng đặc trị thán thư trên cà phê (và thực tế hay được giới thiệu cho cà phê – hồ tiêu).
Cùng hoạt chất, trong Danh mục thuốc BVTV mới và các thông tư sửa đổi gần đây đang có một “rừng” sản phẩm Pyraclostrobin 250SC/25SC, ví dụ: Milife super 250SC, Topsun 250SC, Pilino 250SC, Kratos 250SC, Smart Pro 250SC, Tanzent 20WG, Pyra Cap 25SC, PyrazoleTV 25SC… được đăng ký cho rỉ sắt, nấm hồng, thán thư, sương mai, mốc sương trên cà phê, hồ tiêu, ngô, thanh long, rau màu, hoa hồng…
Nhìn vào bức tranh đó, Pyra Gold 250SC không phải người mở đường, nhưng nếu định vị tốt nó vẫn “chen hàng” được, đặc biệt ở phân khúc cà phê – hồ tiêu – cây công nghiệp.
2. Hoạt chất Pyraclostrobin – không chỉ là thuốc trừ bệnh
2.1. Cơ chế và ưu điểm kỹ thuật
Pyraclostrobin thuộc nhóm strobilurin (QoI) – ức chế hô hấp nấm bệnh tại phức hợp cytochrome bc1 ở ti thể, làm nấm “tắt điện” năng lượng và ngừng phát triển.
Thuốc có tính nội hấp, lưu dẫn hướng lên, bảo vệ được cả phần lá non mọc sau khi phun, phổ tác động khá rộng trên các bệnh lá: thán thư, rỉ sắt, nấm hồng, sương mai, mốc sương…
Một số tài liệu và hướng dẫn kỹ thuật trong nước ghi nhận nhóm Pyraclostrobin không chỉ trị nấm mà còn giúp lá xanh bền, tăng sức chống chịu, cải thiện năng suất ngay cả khi áp lực bệnh thấp – đây là hiệu ứng “plant health” đặc trưng của strobilurin.
2.2. Thông tin dễ bị lãng quên
Strobilurin được phát triển từ chất tự nhiên do một loài nấm trong rừng tiết ra – nghĩa là thuốc trừ nấm được… rút kinh nghiệm từ nấm khác.
Trên thế giới, Pyraclostrobin là một trong những hoạt chất fungicide bán chạy, thường đi cùng tên thương mại như Headline, Opera (phối hợp với triazole) và được nhấn mạnh luôn cả hiệu ứng xanh lá, tăng năng suất chứ không chỉ phòng bệnh.
Đây là lý do nhiều nông dân sau khi phun nhóm Pyraclostrobin hay nhận xét rất “đời thường”: “lá bóng – vườn khỏe – nhìn đã mắt”.
3. SC khác EC chỗ nào – và vì sao EC hay bị đẩy sang “điều hòa sinh trưởng”?
3.1. Khác biệt công nghệ
SC (Suspension Concentrate): hoạt chất dạng rắn được nghiền mịn, treo trong nước.
Ít dung môi hữu cơ, mát cây, an toàn hơn trên lá non, trái non.
Dễ phối trộn với nhiều thuốc khác, thích hợp đăng ký như thuốc trừ bệnh chính thống ở liều tương đối cao.
EC (Emulsifiable Concentrate): hoạt chất hòa tan trong dung môi hữu cơ + chất nhũ.
Thuốc “đậm đặc” hơn, bám dính tốt, nhưng dung môi có thể gây nóng lá nếu phun liều cao, hoặc lặp lại dày.
Thường được khuyến cáo liều thấp, dễ được “kể chuyện” theo hướng kích xanh, hồi phục vườn, điều hòa sinh trưởng.
Ở Việt Nam, chính vì đặc điểm đó mà nhiều sản phẩm Pyraclostrobin dạng EC (ví dụ Pyrolax 250EC, Youtup 250EC) trên thực tế được truyền miệng mạnh về công dụng tăng sức đề kháng, phục hồi vườn sau bệnh, xanh lá, chống sốc bên cạnh phòng một số bệnh như thán thư, nứt thân xì mủ, bệnh rễ…
Trong khi đó, dạng SC như Pyra Gold 250SC, Milife super 250SC, Topsun 250SC… lại được đăng ký cụ thể cho rỉ sắt, nấm hồng, thán thư, sương mai…, với liều phòng – trị rõ ràng trong Danh mục và nhãn.
3.2. Góc nhìn “hậu trường đăng ký”
Về liều lượng & mục tiêu
Dạng EC thường được dùng ở liều rất thấp (vài ml/bình 16 lít), thiên về kích xanh, phục hồi.
Nếu đăng ký là “điều hòa sinh trưởng”, nhà sản xuất dễ tập trung quảng bá lợi ích sinh lý (tăng sức khỏe cây, tăng đậu trái, chống sốc) mà không phải chứng minh phổ bệnh quá rộng như fungicide thuần.
Về an toàn cây và tồn dư
Dạng EC dùng dung môi hữu cơ, nếu phun liên tục với liều cao tương đương SC sẽ tăng nguy cơ cháy lá, rụng trái, đặc biệt trên cây ăn trái mẫn cảm.
Đăng ký ở nhóm PGR/liều thấp giúp giới hạn rủi ro đó, đồng thời tránh phải làm quá nhiều bộ số liệu tồn dư cho từng cây trồng – bệnh.
Dạng SC dễ “mở rộng” hơn
Nước làm dung môi chính, ít nóng, dễ phối trộn, nên dạng SC được ưu tiên đăng ký đa bệnh – đa cây như ta thấy trong Danh mục.
Tóm lại: EC dùng như “vitamin – doping nhẹ cho cây”, còn SC dùng như “thuốc trị bệnh xương sống” trong phác đồ bảo vệ thực vật.
4. Pyra Gold 250SC so với các sản phẩm Pyraclostrobin SC khác
4.1. Nhóm đối thủ trực tiếp trong Danh mục
Từ Danh mục và các tài liệu tra cứu trực tuyến, nhóm Pyraclostrobin dạng SC hiện gồm hàng loạt sản phẩm, có thể chia nhanh:
Trên cà phê – hồ tiêu:
Milife super 250SC, Topsun 250SC, Kratos 250SC, Sunline 25SC, Pencobin 25SC (phe trộn), Pyra Gold 250SC, Pyrolax 250EC… – chủ yếu đăng ký rỉ sắt, nấm hồng, thán thư, khô vằn.
Trên ngô, thanh long, rau màu:
Pilino 250SC, Mastery 25SC, Koko 25SC, Kanto 250SC… trị đốm lá, sương mai, mốc sương, thối cành.
Trên cây cảnh – hoa hồng:
Pyra Cap 25SC, PyrazoleTV 25SC, Pyratado 25SC, Pickleball 400SC (pha trộn)… trị phấn trắng, đốm đen, thán thư trên hoa hồng.
Pyra Gold 250SC đặt mình chủ yếu ở thán thư cà phê (và theo một số tài liệu kỹ thuật là cả hồ tiêu).
Điểm mạnh là đi đúng “đường mòn” nông dân đã quen với nhóm Pyraclostrobin trên cà phê – cây công nghiệp; điểm yếu là cạnh tranh rất dày, đặc biệt với các tên đã có mặt lâu năm.
4.2. Về hàm lượng và dạng thuốc
Pyra Gold: Pyraclostrobin 250g/L SC – tương đương hầu hết đối thủ 250SC khác.
Dạng SC, màu nước sáng, dễ phối với thuốc đồng, triazole hoặc trừ sâu để làm combo một lần phun (nhưng vẫn phải thử nhỏ trước khi pha bồn lớn).
Nói cách khác, xét thuần công thức, Pyra Gold 250SC không thua kém các sản phẩm Pyraclostrobin SC đang có mặt; câu chuyện còn lại là giá – thương hiệu – chăm sóc thị trường.
5. Mở rộng đối tượng dùng thực tế (trong khung pháp lý)
Các tài liệu kỹ thuật và bài phân tích tổng hợp từ Danh mục cho thấy, Pyraclostrobin nói chung đang được nông dân dùng rất rộng:
Cà phê, hồ tiêu, cây công nghiệp
Bệnh rỉ sắt, nấm hồng, thán thư, khô vằn, đốm lá trên cà phê.
Bệnh thán thư, chết nhanh, vàng lá trên hồ tiêu.
Một số cây công nghiệp khác (điều, cao su) cho bệnh đốm lá, thối cành.
Cây ăn trái
Cam, quýt, cây có múi: ghẻ sẹo, loét, đốm lá (thường dùng chung với đồng/triazole).
Xoài, điều, thanh long: thán thư, thối cành, bệnh lá.
Rau màu – cây lương thực
Khoai tây, cà chua, dưa hấu, dưa chuột, ngô: sương mai, mốc sương, đốm lá nhỏ.
Đậu, bắp: đốm lá, bệnh lá khác.
Hoa hồng, cây cảnh
Phấn trắng, đốm đen, thán thư trên hoa hồng là một thị trường rất “màu mỡ” của Pyraclostrobin 25SC.
Quan trọng:
Về mặt pháp lý, nông dân chỉ nên sử dụng theo đúng đăng ký trên nhãn.
Những đối tượng khác ngoài nhãn nên xem như thông tin tham khảo kỹ thuật; nếu đại lý muốn tư vấn mở rộng, nên ưu tiên sản phẩm đã có đăng ký đúng cây – đúng bệnh trong cùng nhóm Pyraclostrobin (Pilino, Kratos, Pyra Cap, Tanzent…) để an toàn hơn cho cả khách và đại lý.
6. Dung tích 250 ml – hợp lý hay không?
Với đối tượng chính là cà phê – hồ tiêu – cây ăn trái, chai 250 ml có vài điểm đáng chú ý:
Ở liều dùng thông thường của nhóm 250SC (thường chỉ vài trăm ml/ha), một chai 250 ml đủ cho 0,5–1 ha tùy khuyến cáo trên nhãn.
Đây là dung tích vừa túi tiền hộ nhỏ, nhưng vẫn thuận tiện cho nông trường/đại trang trại mua theo thùng.
So với chai 100 ml, chi phí bao bì và logistic/tấn hoạt chất thấp hơn, tạo dư địa tốt hơn cho chiết khấu và chương trình cho đại lý.
Nếu Pyra Gold 250SC giữ được giá vốn hợp lý như ước tính ở trên, đại lý có thể:
Bán lẻ gộp combo với thuốc trừ sâu, đồng, triazole cho mỗi lần phun;
Hoặc đóng gói combo “giải pháp thán thư – rỉ sắt cà phê” kèm tờ rơi hướng dẫn, dễ upsell hơn so với bán lẻ từng chai rời.
7. Một vài lưu ý kỹ thuật và gợi ý cho kỹ sư/đại lý
Luân phiên nhóm thuốc
Pyraclostrobin thuộc nhóm FRAC 11 (QoI), nguy cơ kháng khá cao nếu lạm dụng.
Nên luân phiên với nhóm triazole, SDHI, đồng, sinh học… và giới hạn số lần phun mỗi vụ.
Tận dụng “hiệu ứng xanh lá” nhưng không lạm dụng
Có thể gợi ý nông dân dùng Pyra Gold vào các giai đoạn sau bệnh nặng, sau hạn – lạnh, trước ra hoa, nuôi trái để vừa trị bệnh, vừa phục hồi tán lá.
Tuy nhiên cần nhấn mạnh vẫn là thuốc BVTV, phải đảm bảo cách ly, bảo hộ, không coi như “phân bón lá vô hại”.
Chiến lược tư vấn
Với nông dân đã quen Amistar, Opera, Pyrolax 250EC… có thể dùng thông điệp:
“Pyra Gold 250SC cùng dòng strobilurin, nhưng dạng SC mát cây, dễ phối, giá mềm hơn – vừa trị thán thư, vừa giữ lá xanh tốt.”
Với khách nhạy về giá, nên so sánh giá trên 1 ha thay vì giá trên 1 chai.
8. Kết lại
Về kỹ thuật, Pyra Gold 250SC đứng đúng “chuẩn” của một sản phẩm Pyraclostrobin 250SC: phổ bệnh rộng tiềm năng, có hiệu ứng xanh lá, thích hợp cho cà phê, hồ tiêu, cây công nghiệp và một số cây ăn trái – rau màu khi có đăng ký phù hợp.
Về thị trường, nhóm Pyraclostrobin SC đang rất đông đúc; nếu AgriAsian đi được giá tốt và hỗ trợ marketing tốt, Pyra Gold có cửa trở thành mặt hàng chạy ở những vùng cà phê – hồ tiêu.
Về thông điệp, nên khai thác câu chuyện:
“Strobilurin – vừa trị nấm, vừa phục hồi cây,”
“SC mát cây, dễ phối, an toàn hơn EC,”
“Một chai 250 ml – gói giải pháp cho 0,5–1 ha cà phê thán thư.”






















