MDancozeb 640WP 1KG
- Hình minh họa sản phẩm


150.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Thành phần:
Chlorothalonil: 80 g/kg; Mancozeb: 560 g/kg; Tổng hoạt chất: 640 g/kg – dạng bột hoà nước (WP)
Quy cách: gói 1 kg
Đối tượng đăng ký:
Giả sương mai trên dưa chuột: Liều lượng: 2 kg/ha; Thời gian cách ly: 5 ngày; Cách dùng: Lượng nước: 400-600 lít/ha, phun khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5%
Thán thư trên vải: Liều lượng: 0.04%; Thời gian cách ly: 5 ngày; Cách dùng: Lượng nước: 500-1000 lít/ha; phun khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5%
THÔNG TIN THÊM
1. Hai hoạt chất “gạo cội” nhưng vẫn rất thời sự
1.1. Chlorothalonil – lớp áo bảo vệ tiếp xúc
Là thuốc trừ nấm tiếp xúc, không lưu dẫn (không chạy sâu vào mô cây).
Khi phun, thuốc bám trên bề mặt lá, thân, tạo một lớp màng mỏng, nấm bám vào là bị “đốt cháy” quá trình trao đổi chất.
Được dùng rất rộng rãi trên khoai tây, cà chua, lạc, ngũ cốc, nho, rau màu và cả cỏ sân golf để khống chế sương mai, mốc sương, đốm lá, thối quả…
Điểm hay:
Chlorothalonil là thuốc tác động nhiều điểm (multi-site), nấm rất khó kháng nếu dùng đúng cách, nên được xem là “mỏ neo” trong các chương trình chống kháng thuốc.
Điểm cần lưu ý:
Liên minh châu Âu (EU) đã không gia hạn hoạt chất này từ năm 2019 vì lo ngại chất chuyển hoá tồn lưu trong nước ngầm và rủi ro sức khoẻ.
Tuy vậy, ở nhiều nước (Mỹ, Ấn Độ…), Chlorothalonil vẫn là thuốc nòng cốt cho khoai tây, cà chua, dưa… do hiệu quả cao và ít kháng.
Đây là câu chuyện thú vị để kỹ sư/đại lý giải thích cho bà con: “Ở châu Âu cấm vì môi trường, nhưng ở mình vẫn cho phép dùng có kiểm soát, nên phải xài đúng liều – đúng cách.”
1.2. Mancozeb – “vua phổ rộng”, thêm vi lượng Mn & Zn
Mancozeb thuộc nhóm dithiocarbamate, cũng là thuốc tiếp xúc, nhiều điểm tấn công vào men của tế bào nấm, làm nấm không phát triển được.
Tài liệu quốc tế ghi: Mancozeb được đăng ký trên hơn 70 loại cây để phòng trên 400 loại bệnh nấm khác nhau – từ lúa, bắp, khoai, đậu đến cây ăn trái, hoa kiểng.
Ngoài tác dụng trị bệnh, Mancozeb còn bổ sung Mangan (Mn) và Kẽm (Zn), giúp lá dày, xanh bền – điều này được rất nhiều hãng quảng bá trên nhãn Mancozeb 80WP.
Điểm thú vị:
Mancozeb ra đời từ những năm 1960, đến nay vẫn được xem là một trong những thuốc “đỡ đạn” tốt nhất cho các hoạt chất đời mới: dùng chung hoặc luân phiên để giảm áp lực kháng thuốc.
EU cũng đã ngừng gia hạn Mancozeb từ 2020 vì lo ngại tác động lâu dài, nhưng nhiều nước (nhất là các nước trồng chuối, khoai tây) vẫn xem đây là mắt xích quan trọng trong quản lý bệnh.
1.3. Khi phối Chlorothalonil + Mancozeb trong MDancozeb 640WP
Kết hợp hai hoạt chất “cũ nhưng vàng” này tạo ra một gói thuốc có:
Phổ tác dụng rất rộng
Cặp này đánh được sương mai, giả sương mai, thán thư, đốm lá, rỉ sắt, phấn trắng, cháy lá… trên nhiều cây.
Khả năng chống kháng tốt
Cả hai đều tác động đa điểm, nên rất khó để nấm “nhờn” nếu không lạm dụng.
Thường được khuyến cáo phối hoặc luân phiên với các gốc đặc hiệu như Metalaxyl, Azoxystrobin, Triazole… để kéo dài tuổi thọ của những gốc đắt tiền đó.
Bảo vệ từ ngoài vào trong khi đi chung với MDanzole 400SC
Mạnh Đan hay quảng bá bộ đôi MDanzole 400SC (thuốc lưu dẫn nhóm Triazole) + MDancozeb 640WP (tiếp xúc phổ rộng):
MDanzole: chạy vào trong, khóa nấm đã xâm nhập.
MDancozeb: tạo màng bên ngoài, chặn nấm bám mới.
2. Ngoài dưa chuột & vải, nông dân hay dùng trên những cây nào?
Về pháp lý, MDancozeb 640WP chỉ đăng ký: giả sương mai trên dưa chuột, thán thư trên vải.
Nhưng nếu nhìn phổ đăng ký của các sản phẩm cùng cặp hoạt chất (Chlorothalonil + Mancozeb) và của riêng Mancozeb/Chlorothalonil trong Danh mục và ngoài thị trường, sẽ thấy nông dân và kỹ sư thường dùng nhóm này cho:
2.1. Lúa
Các thuốc Chlorothalonil đơn chất (Thalonil 75WP…) được đăng ký trị đốm vằn, đạo ôn, lem lép hạt trên lúa.
Các sản phẩm Mancozeb 80WP (Manozeb, Timan, Man 80WP…) đăng ký trị vàng lá chín sớm, đốm vằn, thán thư, sương mai, đốm lá, rỉ sắt… trên lúa và nhiều cây khác.
Sản phẩm John M10 (Mancozeb 560 g/L + Chlorothalonil 80 g/L) được đăng ký đặc trị vàng lá chín sớm trên lúa, rau màu, cây ăn trái.
Trong thực tế, nhiều vùng sử dụng các thuốc gốc này (và cả MDancozeb) để phòng vàng lá chín sớm, lem lép hạt, cháy lá trên lúa, nhất là khi muốn luân phiên với gốc strobilurin, triazole.
2.2. Rau màu: họ cà, họ bầu bí, họ đậu…
Từ nhãn Elixir 750WG (Chlorothalonil 125 g/kg + Mancozeb 625 g/kg) và các sản phẩm Mancozeb 80WP, Chlorothalonil 75WP, nhóm này thường được dùng cho:
Cà chua, khoai tây: sương mai, đốm vòng, thán thư, thối quả.
Dưa hấu, bí, bầu, mướp: sương mai, thối quả, đốm lá.
Ớt, đậu các loại: thán thư, đốm lá, rỉ sắt.
MDancozeb 640WP có cùng 2 hoạt chất, nên về mặt kỹ thuật hợp lý khi dùng luân phiên/phối hợp ở các đối tượng này, miễn tuân thủ:
Liều tương đương các thuốc cùng nhóm.
Thời gian cách ly (thường 5–7 ngày tuỳ cây).
2.3. Cây ăn trái: xoài, sầu riêng, cam quýt, cà phê, hồ tiêu…
Elixir 750WG trong Danh mục đăng ký trị thán thư trên dưa hấu, ớt, xoài, sầu riêng.
Mancozeb 80WP và các nhãn hàng khác được đăng ký/khuyến cáo cho thán thư, rỉ sắt, cháy lá, chết nhanh… trên cà phê, hồ tiêu, xoài, cây có múi…
Do đó, các kỹ sư thường:
Dùng MDancozeb 640WP làm thuốc phòng chính trong giai đoạn mưa nhiều, lá non liên tục ra.
Kết hợp với MDanzole 400SC hoặc các gốc lưu dẫn khác để vừa phòng vừa trị trên xoài, sầu riêng, cây có múi, cà phê…
2.4. Hoa, cây kiểng, cỏ sân vườn
Chlorothalonil và Mancozeb là 2 hoạt chất cực kỳ phổ biến trên hoa hồng, cúc, lan, cây cảnh, cỏ sân golf/công viên ở các nước ôn đới.
Ở Việt Nam, chính Mạnh Đan cũng có bài giới thiệu MDancozeb 640WP như “vũ khí” trên cúc – mai – cam, sầu riêng,…
Khi tư vấn, nên nhắc rõ:
Nhãn đăng ký: dưa chuột & vải.
Ứng dụng trên cây khác là dựa trên phổ hoạt chất và kinh nghiệm – cần thử ở diện nhỏ trước, tuân thủ cách ly và quy định địa phương.
3. Sản phẩm cùng “họ” Chlorothalonil + Mancozeb trong Danh mục và thị trường
Trong danh mục thuốc BVTV mới do Cục BVTV công bố, nhóm Chlorothalonil + Mancozeb đáng chú ý có:
MDancozeb 640WP – Mạnh Đan
80 g/kg Chlorothalonil + 560 g/kg Mancozeb.
Đăng ký: giả sương mai/dưa chuột, thán thư/vải.
Elixir 750WG – UPL Việt Nam
125 g/kg Chlorothalonil + 625 g/kg Mancozeb.
Đăng ký: thán thư/dưa hấu, ớt, xoài, sầu riêng.
Ngoài Danh mục, trên thị trường còn có:
John M10 (WP hoặc SC) – Tấn Hưng VN
Mancozeb 560 g/L + Chlorothalonil 80 g/L.
Đăng ký: vàng lá chín sớm trên lúa, rau màu, cây ăn trái.
Như vậy:
MDancozeb 640WP gần như là sản phẩm duy nhất trong Danh mục có đúng tỷ lệ 80 + 560 g/kg.
“Họ hàng” Chlorothalonil + Mancozeb còn lại (Elixir, John M10) hàm lượng cao hơn hoặc khác dạng, thường mang hình ảnh “thuốc ngoại/thuốc cao cấp”.
Đây là lợi thế để nói:
“Cùng gốc Chlorothalonil + Mancozeb như Elixir 750WG, John M10…, nhưng MDancozeb là hàng trong nước, hàm lượng vừa đủ, giá mềm hơn – phù hợp phun phòng thường xuyên.”
5. Gợi ý tư vấn MDancozeb 640WP
5.1. Ý chính kỹ thuật
Thuốc trừ bệnh tiếp xúc, phổ rộng, gồm 2 gốc “gạo cội”: Chlorothalonil + Mancozeb.
Phòng là chính, trị tốt khi phun sớm, phun lặp lại 5–7 ngày/lần trong điều kiện bệnh nặng.
Cơ chế đa điểm nên rất phù hợp để luân phiên/mix với gốc Metalaxyl, Triazole, Strobilurin… nhằm giảm kháng thuốc.
Đặc biệt hiệu quả với:
Giả sương mai/sương mai trên dưa chuột, dưa hấu, bầu bí.
Thán thư trên vải, xoài, sầu riêng, cà phê, hồ tiêu (khi phối hợp đúng).
Vàng lá chín sớm, lem lép hạt trên lúa (khi dùng theo kinh nghiệm John M10 & Mancozeb 80WP).
6.2. Cách nói gọn
“MDancozeb 640WP là thuốc bệnh hai gốc, chuyên phòng nấm phổ rộng.
Dùng phòng sương mai, giả sương mai trên dưa, thán thư trên vải; ngoài ra áp dụng tốt cho lúa, rau màu, cây ăn trái nếu xài đúng liều.
Chlorothalonil + Mancozeb đều là thuốc nhiều điểm tấn công, nấm khó kháng, nên rất thích hợp luân phiên với thuốc đặc trị đời mới để giữ thuốc lâu hư.”
Tóm tắt nhanh
Thành phần: Chlorothalonil 80 g/kg + Mancozeb 560 g/kg, dạng 640WP – hai gốc “đa điểm”, tiếp xúc, phổ rộng.
Đăng ký: giả sương mai/dưa chuột; thán thư/vải.
Ứng dụng thực tế: phòng – trị sương mai, thán thư, đốm lá, rỉ sắt… trên lúa, rau màu, cây ăn trái, hoa kiểng, khi phối hợp đúng và tuân thủ cách ly.
Câu chuyện ngoài lề: cả Chlorothalonil và Mancozeb đều từng bị EU ngừng gia hạn, nhưng vẫn là “xương sống” của chương trình phòng bệnh ở nhiều nước, vì rẻ – phổ rộng – chống kháng tốt.






















