Kasumira 60SL 250ML
- Hình minh họa sản phẩm


75.001 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
THÀNH PHẦN: Kasugamycin 60G/l
ĐỐI TƯỢNG: Đốm nâu/Lạc (Đậu phộng)
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1. Tóm tắt nhanh
Hoạt chất: Kasugamycin 60 g/L, dạng dung dịch SL – tương ứng khoảng 6% w/w, cao gấp 3 lần dòng 2SL phổ biến trên thị trường.
Đăng ký trong Danh mục 2025: Kasumira 60SL – đặc trị đốm nâu trên lạc (đậu phộng).
Bản chất: kháng sinh nguồn gốc vi sinh (Streptomyces kasugaensis), diệt được cả nấm và vi khuẩn bệnh cây.
Kasumira 60SL vì vậy nằm ở phân khúc “kháng sinh trị bệnh chuyên cho cây giá trị”: lạc, rau màu, lúa, cây ăn trái… nếu Agriasian mở rộng đăng ký.
2. Hồ sơ hoạt chất Kasugamycin – vài chuyện “hậu trường”
2.1. Nguồn gốc & cơ chế
Kasugamycin là kháng sinh nhóm aminoglycoside, được phân lập năm 1965 từ xạ khuẩn Streptomyces kasugaensis tìm thấy gần đền Kasuga (Nhật Bản) – nên mới có tên “Kasuga-mycin”.
Cơ chế: gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome vi khuẩn/nấm, chặn giai đoạn khởi đầu tổng hợp protein, làm tế bào nấm, vi khuẩn không nhân lên được.
2.2. Độc tính & an toàn
Các đánh giá độc chất học (USDA, PPDB) cho thấy độc tính cấp tính với động vật máu nóng ở mức thấp, chủ yếu gây kích ứng nhẹ da/mắt ở liều cao; không thấy bằng chứng gây ung thư trong các nghiên cứu dài ngày trên chuột, chuột cống.
Tuy vậy, với côn trùng thụ phấn (ong, côn trùng thủy sinh) các cơ sở dữ liệu cảnh báo mức rủi ro trung bình, nên vẫn cần tuân thủ nguyên tắc không phun khi đang có ong, không xả thuốc ra nguồn nước.
Chi tiết thú vị:
Ban đầu Kasugamycin được phát triển riêng cho bệnh đạo ôn lúa; sau này, nhờ cơ chế “chặn tổng hợp protein”, người ta phát hiện nó rất mạnh trên bệnh vi khuẩn ở lúa, cam quýt, rau màu, thậm chí fire blight trên lê ở châu Âu và Mỹ.
3. Vị trí Kasumira 60SL trong Danh mục & các sản phẩm cùng hoạt chất
Trong Danh mục thuốc BVTV 2025, dưới mục Kasugamycin, chúng ta có một “họ hàng khá đông”:
Kasumira 60SL – Agriasian: đốm nâu trên lạc.
Kasumin 2SL – Sumitomo/UPL: đạo ôn, đốm sọc, bạc lá, đen lép hạt do vi khuẩn trên lúa; thối vi khuẩn hành, bắp cải; loét vi khuẩn trên cam; đốm lá lạc.
Kata 2SL – Ngọc Tùng: đạo ôn, bạc lá, lem lép hạt trên lúa; thối nhũn bắp cải; đốm lá lạc; loét cam.
Kminstar 20SL – Việt Trung: đạo ôn, lem lép hạt lúa; bệnh “sẹo” trên cam; thối vi khuẩn bắp cải; thối quả vải, xoài.
Fortamin 3SL – Phú Nông: đạo ôn, đốm nâu, bạc lá lúa; đốm lá dưa chuột; thối nhũn bắp cải; thán thư xoài, dưa hấu; sẹo cam.
Cùng nhiều dạng WP/SL khác: Karide 3SL, Kasuduc 3SL, Kasuga 60WP, Kasugen 20SL, Kasuhan 4WP, Newkaride 3SL… (đa phần cho lúa, rau, cam quýt).
Kasumira 60SL là “mảnh ghép lạc (đậu phộng)” trong một chuỗi thương phẩm Kasugamycin rất dày đặc – thuận lợi cho việc “ăn ké uy tín” của cả một nhóm sản phẩm đã được nông dân tin dùng lâu năm.
4. Ngoài đốm nâu lạc – Kasugamycin đang được dùng cho những đối tượng nào?
Dựa trên nhãn Kasumin 2SL, Bisomin 2SL, Kasu Thái 3SL, Kamsu 2SL… và các tài liệu kỹ thuật, có thể tóm lại những nhóm cây trồng – dịch hại mà Kasugamycin được dùng phổ biến như sau:
4.1. Trên lúa
Đạo ôn (lá, cổ bông, đốm nâu trên cổ bông)
Bạc lá, đốm sọc vi khuẩn, đen lép hạt do vi khuẩn
Khô vằn, lem lép hạt (khi phối hợp thêm Polyoxin, Tricyclazole…)
Các thương phẩm tiêu biểu: Kasumin 2SL, Bisomin 2SL, Kasu Thái 3SL, Starsuper 10SC/20WP, Fortamin 3SL/6WP, Kata 2SL…
Trên thực tế, các chương trình kỹ thuật của nhà sản xuất thường xếp Kasugamycin ở giai đoạn làm đòng – trổ để vừa giữ cổ bông, vừa hạn chế đen lép hạt do vi khuẩn.
4.2. Trên rau màu
Bắp cải, cải thảo, cải bắp: thối nhũn vi khuẩn, đôi khi kết hợp với bệnh sương mai.
Dưa chuột, dưa hấu, các loại rau ăn quả: sương mai, đốm lá, thối vi khuẩn thân – gốc – quả.
Cà chua, ớt: đốm vi khuẩn, thán thư (khi phối hợp kháng sinh khác).
Các sản phẩm: Kasuga 60WP, Kasugen 20SL, Kasuhan 4WP, Bisomin 2SL, Kamsu 2SL, nhiều nhãn 2SL/3SL nội địa.
4.3. Trên cây ăn trái
Cam, quýt, bưởi: loét vi khuẩn, sẹo vỏ, cháy lá vi khuẩn.
Vải, xoài, thanh long, mít: thối quả, thán thư, đốm lá (thường kết hợp thêm đồng hoặc các hoạt chất trừ nấm khác).
Ở nước ngoài, kasugamycin còn được nghiên cứu và dùng cho fire blight trên lê, táo – một bệnh vi khuẩn rất khó trị – với hiệu quả kiểm soát tốt khi phun phòng trước và ngay sau nở hoa.
4.4. Trên lạc (đậu phộng)
Ngoài đốm nâu lạc của Kasumira 60SL, nhóm Kasugamycin 2SL/3SL, Fortamin 3SL… còn được đăng ký cho đốm lá, đạo ôn, vàng lá, một số bệnh nấm – vi khuẩn khác trên lạc, nên nông dân quen xem đây là “thuốc kháng sinh đa năng cho họ đậu”.
Lưu ý kỹ thuật & pháp lý:
Các cây – bệnh kể trên là đối tượng đã được đăng ký chính thức thông qua các thương phẩm Kasugamycin khác trong Danh mục và/hoặc tại nhiều nước. Khi tư vấn, kỹ sư vẫn nên ưu tiên đúng nhãn ở Việt Nam; nếu nông dân muốn “xài ké” Kasumira 60SL cho cây khác thì phải cân nhắc quy định địa phương và chịu trách nhiệm về khuyến cáo của mình.
5. Đánh giá hàm lượng 60 g/L (Kasumira 60SL) so với 2SL/3SL
5.1. So với 2SL (20 g/L) – Kasumin, Bisomin, Kamsu…
Các sản phẩm phổ biến như Kasumin 2SL, Bisomin 2SL, Grahitech 2SL, Kamsu 2SL… đều chứa 20 g/L Kasugamycin, tức 0,02 g hoạt chất/mL.
Trong khi đó, Kasumira 60SL ước khoảng 60 g/L = 0,06 g/mL – gấp 3 lần về nồng độ.
Ý nghĩa thực tế:
Nếu liều Kasugamycin 2SL trên lúa thường 32–45 mL/16 L nước (tương đương khoảng 0,8–1,1 L/ha), mức hoạt chất vào ruộng khoảng 16–22 g/ha.
Để đạt cùng lượng hoạt chất 16–22 g/ha, Kasumira 60SL chỉ cần khoảng 270–370 mL/ha.
Nghĩa là nông dân dùng ít thể tích hơn gần 3 lần, nhẹ chai, dễ vận chuyển – phù hợp với vùng xa hoặc hộ trồng lạc phải đi bộ nhiều.
5.2. So với 3SL (30 g/L) – Kasu Thái/Kasugacin 3SL…
3SL (30 g/L) là bước trung gian; liều nhãn thường 20–30 mL/bình 20 L cho đạo ôn, đốm nâu, bạc lá lúa.
Với Kasumira 60SL, liều dự kiến sẽ bằng khoảng 1/2 liều 3SL và 1/3 liều 2SL để cùng lượng hoạt chất.
5.3. Về hiệu quả & kháng thuốc
Hiệu quả: về mặt sinh học, với cùng lượng g hoạt chất/ha, 2SL – 3SL – 6SL không khác nhau; khác nhau chủ yếu là thể tích pha và độ “nhạy” khi nông dân canh liều.
Kháng thuốc: các báo cáo đã ghi nhận chủng nấm đạo ôn lúa kháng Kasugamycin nếu lạm dụng đơn điệu, đặc biệt ở vùng trồng lúa thâm canh Nhật Bản.
Dạng 60SL càng cần luân phiên hợp lý với các nhóm khác (Tricyclazole, Isoprothiolane, Strobilurin, đồng…) để kéo dài tuổi thọ hoạt chất.
5.4. Ưu & nhược của Kasumira 60SL
Ưu điểm:
Thể tích nhỏ, dễ vận chuyển, dễ chia liều theo diện tích.
Phù hợp phối trộn với các thuốc khác để làm “mũi kháng sinh” trong hỗn hợp phun bệnh phức tạp (đặc biệt trên lúa, cam, rau).
Thách thức:
Khoảng sai số pha thuốc hẹp hơn: nếu nông dân quen “đổ 1 nắp 2SL” mà chuyển sang 60SL, rất dễ quá liều nếu không hướng dẫn kỹ.
Cần nhấn mạnh rõ nồng độ 60SL trên nhãn & tài liệu kỹ thuật để tránh nhầm lẫn.
6. Định vị kinh doanh & gợi ý
6.1. Định vị sản phẩm
Thông điệp kỹ thuật:
“Kasumira 60SL – kháng sinh Kasugamycin nồng độ cao, chuyên trị đốm nâu lạc và các bệnh vi khuẩn – nấm trên cây giá trị.”Phân khúc: trung – cao cấp, cao hơn đồng/thuốc trừ nấm thông thường, nhưng mềm hơn các gói nhập khẩu đặc trị mới (Streptomycin phối hợp, Fluopicolide, v.v.).
6.2. Chiến lược bán hàng
Bám vào “họ Kasugamycin”:
Nhấn mạnh Kasumira cùng hoạt chất với Kasumin 2SL, Bisomin 2SL, Kata 2SL, Fortamin 3SL… vốn đã có tiếng trên lúa, rau, cam – giúp đại lý dễ thuyết phục nông dân.Gói giải pháp trên lạc:
Giai đoạn đầu vụ: luân phiên đồng + Mancozeb.
Khi bệnh đốm nâu, đốm lá xuất hiện: dùng Kasumira 60SL, sau đó luân phiên với Triazole/ Strobilurin để vừa khống chế vi khuẩn, vừa giữ nấm.
Mở rộng sang lúa, rau, cam (khi được bổ sung đăng ký):
Định vị Kasumira là “chai kháng sinh nồng độ cao dùng chung được cho cả lúa – lạc – rau – cam”, rất hợp với đại lý nông thôn phục vụ nhiều loại cây trồng trên cùng địa bàn.
6.3. Lưu ý kỹ thuật & IPM
Không nên xem Kasugamycin là “cứ có bệnh là xịt” – dùng liên tục dễ tạo áp lực kháng thuốc (đã ghi nhận trên nấm đạo ôn lúa).
Cần kết hợp vệ sinh đồng ruộng, giống sạch bệnh, bón phân cân đối, tránh lạm dụng đạm – đặc biệt với lạc, lúa, rau ăn lá.
Khi tư vấn, nhấn mạnh nguồn gốc kháng sinh vi sinh, độc tính cấp thấp nhưng vẫn phải mang đồ bảo hộ và tuân thủ thời gian cách ly theo nhãn.
Kết luận
Kasumira 60SL (Kasugamycin 60 g/L) là bước “nâng cấp nồng độ” trong họ Kasugamycin, nhắm vào phân khúc cây giá trị cao – bệnh đốm nâu, đốm lá, bệnh vi khuẩn.
Nhờ nền tảng khoa học vững, mạng lưới sản phẩm “anh em” rất dày trong Danh mục, và khả năng tối ưu chi phí/ha nếu định giá hợp lý, đây là ứng viên tiềm năng để Agriasian và đại lý xây dựng thành thuốc kháng sinh chủ lực trên lạc và mở rộng sang lúa – rau – cây ăn trái trong những năm tới.






















