Feno Promax 40SC 450ML
- Hình minh họa sản phẩm


230.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
THÀNH PHẦN: Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%
ĐỐI TƯỢNG: đạo ôn/lúa
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
Tóm tắt nhanh
Hoạt chất: Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25% – dạng huyền phù đậm đặc 40SC.
Nhóm cơ chế: Cả hai đều là thuốc ức chế tổng hợp melanin (MBI), nhưng đánh vào 2 “mắt xích” khác nhau trong chuỗi melanin của nấm đạo ôn.
Trên danh mục: Được đăng ký đặc trị đạo ôn/lúa (lá, cổ bông). Trong danh mục thuốc BVTV mới còn có nhiều thương phẩm khác chung cặp hoạt chất này: Map Famy 35SC & 700WP, AGCummins 30SC, Fenil BGO 40SC, Feno Promax 40SC, Bixanil 500SC.
Điểm mạnh: Rất “chuyên” đạo ôn, hiệu lực cao, phù hợp vị trí phun then chốt giai đoạn đòng – trổ trong chương trình phòng đạo ôn.
Điểm yếu: Phổ tác động hẹp (gần như chỉ đạo ôn); nếu lạm dụng cả vụ sẽ làm tăng rủi ro kháng, không giải quyết được khô vằn, lem lép hạt, bạc lá…
1. Fenoxanil + Tricyclazole – “đánh 2 nhát” vào melanin nấm đạo ôn
1.1. Cơ chế rất đặc biệt, ít người để ý
Tricyclazole là MBI nhóm I2: ức chế một bước khử quan trọng trong đường melanin DHN, làm bào tử không tổng hợp được melanin, appressorium yếu, không xuyên được vào biểu bì lá lúa.
Fenoxanil là MBI nhóm I3: ức chế enzyme polyketide synthase / dehydratase trong chuỗi melanin; FRAC xếp fenoxanil vào nhóm 16.2 – MBI-P, cần quản lý kháng.
Nói dễ hiểu:
Tricyclazole “cắt điện” một khâu, fenoxanil “chặn nguồn nguyên liệu” khâu khác. Nấm vẫn nảy mầm, nhưng thiếu áo giáp melanin, nên không đủ áp lực để chọc thủng tế bào lá.
Điểm thú vị:
Đây là ít nhóm thuốc trên thị trường không giết nấm theo kiểu “đốt nhà”, mà chỉ làm nấm mất khả năng xâm nhiễm – rất đặc trưng cho nhóm MBI.
Một số tài liệu còn ghi nhận fenoxanil có thể kích thích đáp ứng phòng vệ của cây bên cạnh tác động trên melanin.
1.2. Tính chất nông học
Fenoxanil được mô tả là nội hấp, lưu dẫn, tác dụng chủ yếu phòng bệnh, hiệu lực tốt nếu phun trước khi bệnh bộc phát; 20% Fenoxanil SC cho thấy hiệu quả phòng tốt nhưng khả năng trị (curative) hạn chế, nên khuyến cáo phun trước hoặc ngay khi chớm bệnh.
Dữ liệu thương mại cho thấy fenoxanil được dùng chủ yếu để trừ đạo ôn lúa, nhưng cũng có tiềm năng trên một số bệnh khác như bệnh gỉ sắt, mốc sương, cháy lá trên các cây trồng khác ở nước ngoài.
Ý nghĩa cho kỹ thuật & bán hàng:
Feno Promax 40SC lý tưởng cho phun phòng – sớm (thời điểm lúa đứng cái đến làm đòng, trước trổ) hoặc xử lý khi lá đã chớm chấm kim; không nên hứa hẹn kiểu “phun muộn vẫn trị sạch cháy bông”.
2. Các sản phẩm cùng công thức / cùng cặp hoạt chất trong Danh mục
Trong danh mục thuốc BVTV mới, phần hoạt chất Fenoxanil – Tricyclazole ghi nhận:
Map Famy 35SC, 700WP
Hoạt chất: Fenoxanil 100 g/l + Tricyclazole 250 g/l (cũng chính là 10% + 25% ở dạng WP).
Đối tượng đăng ký: Đạo ôn/lúa.
AGCummins 30SC
Fenoxanil 10% + Tricyclazole 20%.
Đạo ôn/lúa.
Fenil BGO 40SC
Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%.
Đăng ký: nấm hồng trên cà phê.
Feno Promax 40SC
Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25%.
Đạo ôn/lúa.
Bixanil 500SC
Fenoxanil 150 g/l + Tricyclazole 350 g/l.
Đạo ôn/lúa.
Điểm cần nhấn mạnh :
Đây là một nhóm công thức đang “dày lên” rất nhanh (ít nhất 5 thương phẩm), chứng tỏ nhà sản xuất tin vào hiệu quả và thị trường đạo ôn vẫn còn “room” lớn.
Feno Pro Max 40SC đi sau, nhưng được hưởng lợi từ “đường đã mở sẵn” của Map Famy & Fenil BGO – khách hàng đã quen với cặp Fenoxanil + Tricyclazole.
3. Ngoài đạo ôn lúa, nông dân đang dùng công thức này cho gì?
4.1. Đối tượng đăng ký chính thức trong danh mục Việt Nam
Feno Promax 40SC: Đạo ôn/lúa (lá, cổ bông – tùy nhãn).
Fenil BGO 40SC: Nấm hồng/cà phê – đây là điểm rất thú vị vì cùng công thức nhưng đăng ký trên cây công nghiệp lâu năm.
Tức là cùng một công thức Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25% đã được cơ quan quản lý cho phép:
Là thuốc đạo ôn lúa (Feno Promax)
Và là thuốc trị nấm hồng trên cà phê (Fenil BGO).
4.2. Thực tế sử dụng của nông dân
Từ danh mục + các kênh bán lẻ/giới thiệu sản phẩm Fenil BGO 40SC, có thể thấy:
Cây lúa:
Nông dân dùng các thương phẩm Fenoxanil + Tricyclazole chủ yếu cho đạo ôn lá & cổ bông, cả vụ đông xuân lẫn hè thu.
Nhiều chương trình canh tác khuyến cáo dùng Map Famy hoặc Fenil BGO/Feno Pro Max giai đoạn làm đòng – trước trổ như mũi nhọn chính.
Cây cà phê:
Fenil BGO 40SC có đăng ký nấm hồng nên được dùng khá phổ biến ở vùng cà phê (Tây Nguyên), thường phối hợp với các thuốc gốc đồng hoặc strobilurin.
Các cây khác:
Ở Việt Nam, hiện tại chưa thấy đăng ký chính thức công thức Fenoxanil + Tricyclazole cho rau màu hoặc cây ăn trái trong danh mục thuốc BVTV mới; việc “xài ké” sang cây khác nếu có là mang tính tự phát, không nên khuyến khích vì không đúng nhãn & khó kiểm soát dư lượng.
Gợi ý trả lời cho nông dân khi họ hỏi:
“Công thức này cực mạnh đạo ôn lúa và đã được chứng minh hiệu quả trên nấm hồng cà phê qua thương phẩm Fenil BGO 40SC. Còn với các bệnh khác, cây khác thì nên chọn thuốc có đăng ký đúng nhãn để an toàn và chắc ăn hơn.”
5. Đánh giá “vị thế” Feno Pro Max 40SC trong “rổ” đạo ôn
5.1. So với các sản phẩm cùng cặp hoạt chất
Map Famy 35SC / 700WP
Thương hiệu mạnh, đã quen thuộc; công thức 100 + 250 g/l, tập trung vào cổ bông; thích hợp ở vụ Đông Xuân năng suất cao, giá thường ở phân khúc cao.
AGCummins 30SC
Hàm lượng thấp hơn (10 + 20%), dễ phối với thuốc khác, phù hợp phân khúc giá mềm hơn.
Bixanil 500SC
Nồng độ rất cao (150 + 350 g/l), dùng liều thấp, thường nhắm phân khúc máy bay/diện tích lớn.
Fenil BGO 40SC
Lợi thế “2 in 1”: vừa đạo ôn lúa, vừa nấm hồng cà phê theo nhãn; thương hiệu đã có sẵn trên thị trường.
Feno Promax 40SC có thể định vị:
Cùng hàm lượng – cùng phân khúc với Fenil BGO, nhưng:
Bao bì 450 ml – dễ thiết kế combo “1 chai/1 ha” hoặc “1 chai/8–10 công” tùy liều.
Nếu Agriasian xây dựng tốt chương trình kèm giải pháp (tài liệu, demo đồng ruộng), có thể ăn khách nhờ “hậu mãi & dịch vụ kỹ thuật” và công thức hoạt chất.
5.2. So với các công thức đạo ôn khác
Trong danh mục thuốc BVTV mới, Fenoxanil còn phối với Isoprothiolane, Kasugamycin, Kresoxim-methyl, Prochloraz…, tạo thành bộ công thức rất đa dạng.
Các công thức Fenoxanil + Isoprothiolane/Kasugamycin vừa “đánh melanin” vừa “đánh lipid/kháng sinh”, nên phổ rộng hơn trên nhiều giai đoạn bệnh.
Ngược lại, Fenoxanil + Tricyclazole là cặp “double MBI” cực chuyên đạo ôn – phù hợp cho một – hai lần phun chiến lược trong vụ, rồi xoay sang nhóm khác để quản lý kháng.
6. Gợi ý kỹ thuật & thông điệp bán hàng
6.1. Khuyến nghị kỹ thuật
Thời điểm phun:
Một lần đầu đòng (trước trổ 7–10 ngày) để khóa đạo ôn lá & cổ lá.
Một lần vào giai đoạn trổ đều – chắc sữa (nếu điều kiện rất thuận lợi cho đạo ôn cổ bông).
Không phun quá 2 lần/vụ với cùng nhóm MBI (Fenoxanil/Tricyclazole) – luân phiên với Azoxystrobin + Difenoconazole, Kasugamycin + Tricyclazole, Isoprothiolane + Sulfur… theo khuyến cáo FRAC để giảm nguy cơ kháng.
Không “kỳ vọng” lên khô vằn, lem lép hạt, bạc lá – nếu cần quản lý các bệnh này nên phối/luân phiên với thuốc có cơ chế khác (strobilurin + triazole, kháng sinh, v.v.).
6.2. Thông điệp bán hàng
“Đạo ôn lá – cổ bông, giao cho Feno Promax: 2 hoạt chất MBI đánh trúng melanin nấm, khóa lây lan từ rất sớm.”
“Cùng công thức với Fenil BGO – đã được chứng minh hiệu quả trên nấm hồng cà phê, nên bà con yên tâm về độ mạnh trên nấm.”
“1 chai 450 ml – đủ 1 ha/1 lần phun (tùy liều khuyến cáo), dễ tính, dễ bán.”
7. Kết
Tóm lại:
Về kỹ thuật: Công thức Fenoxanil 15% + Tricyclazole 25% là một “vũ khí chuyên dụng” cho đạo ôn lúa, rất phù hợp làm mũi nhọn ở những chân ruộng có lịch sử cháy lá, cháy bông nặng.
Về thị trường: Nhóm sản phẩm cùng công thức đang đông lên (Map Famy, AGCummins, Fenil BGO, Bixanil…), nên Feno Promax 40SC không phải “độc nhất” nhưng có lợi thế đi sau – học được cách “định vị” từ đối thủ.






















