Feno Extra 20SC 300ML
- Hình minh họa sản phẩm


115.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
THÀNH PHẦN: Fenoxanil 20% w/w
ĐỐI TƯỢNG: đạo ôn/lúa
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
1. Tóm tắt nhanh
Tên thương phẩm: FENO EXTRA 20SC
Hoạt chất: Fenoxanil 20% w/w, dạng huyền phù đậm đặc SC.
Chủ đăng ký: CEC Việt Nam.
Đăng ký hiện tại: Đặc trị đạo ôn trên lúa (lá, cổ bông).
Nhóm: thuốc trừ bệnh ức chế sinh tổng hợp melanin (FRAC 16.2) – chuyên trị nấm đạo ôn (Pyricularia oryzae).
Góc nhìn kinh doanh:
FENO EXTRA 20SC nằm trong nhóm fenoxanil đơn 20SC, cùng “họ hàng” với Katana 20SC, Naxanil 20SC, Taiyou 20SC, TT Goldleaf 20SC… đều đăng ký đạo ôn lúa trong Danh mục BVTV.
Thị trường hiện đã quen với nhiều sản phẩm fenoxanil 20SC như Naxanil 20SC, BN-FEPRO 20SC, Feno Kata… nên FENO EXTRA dễ “bắt sóng”, không phải mở đường từ đầu.
2. Fenoxanil – hoạt chất “chuyên trị đạo ôn” vận hành thế nào?
2.1. Cơ chế
Fenoxanil thuộc nhóm anilide ức chế sinh tổng hợp melanin của nấm bệnh.
Melanin là “áo giáp” của appressoria – cấu trúc giúp nấm đạo ôn xuyên thủng biểu bì lá lúa. Khi melanin bị chặn lại, nấm không “đục” vào được, vết bệnh mới không hình thành.
Vì đánh vào bước xâm nhiễm, fenoxanil mạnh về phòng là chính, chữa kém hơn – một nghiên cứu trên lúa cho thấy Fenoxanil 20% SC phòng rất tốt nhưng khả năng chữa trị sau khi bệnh bùng phát kém hơn, khuyến cáo phun trước hoặc ngay khi chớm bệnh.
2.2. Tính chất nông học
Thuốc nội hấp, lưu dẫn, di chuyển theo dòng nhựa, bảo vệ cả lá mới mọc sau khi phun.
Có tác dụng tồn lưu, giúp giữ lá xanh và giảm lép nếu phun giai đoạn làm đòng – trỗ.
Nhiều khảo nghiệm tại Việt Nam cho thấy các sản phẩm fenoxanil 20SC (BN-FEPRO, Naxanil…) cho hiệu quả phòng đạo ôn 90–95% khi phun sớm, tăng năng suất 7–15% so với đối chứng.
Thông tin kỹ thuật: Fenoxanil thực ra là hỗn hợp bốn “tay trái–tay phải” (enantiomer) khác nhau, trong đó chỉ một số đồng phân có hoạt tính mạnh. Các nghiên cứu tách enantiomer cho thấy một nửa “tay” làm việc hiệu quả hơn hẳn nửa còn lại – nhưng sản phẩm thương mại hiện vẫn dùng hỗn hợp để giảm giá thành.
3. Các sản phẩm cùng công thức hoặc gần giống trong Danh mục BVTV
3.1. Nhóm fenoxanil đơn 20–40SC (đạo ôn lúa)
Trong Phụ lục Danh mục, ngay mục fenoxanil đơn cho đạo ôn lúa có liệt kê:
Fenomy 40SC – Nicotex.
Fenoxa super 200SC, Fexanil 200SC, Headway 200SC, Kasoto 200SC, Redrice 200SC, Strong 200SC – đều đạo ôn/lúa.
Katana 20SC – Nihon Nohyaku.
Naxanil 20SC – Nanjing Agrochemical.
Taiyou 20SC – Hợp Trí Summit.
TT Goldleaf 20SC – Delta Cropcare.
Mặc dù dòng hoạt chất không được lặp lại ở từng dòng, nhưng đây là một cụm sản phẩm chung mục fenoxanil, nên có thể xem là các “anh em” 20SC cùng công thức với FENO EXTRA 20SC.
Ngoài Danh mục, thị trường còn có:
BN-FEPRO 20SC – Fenoxanil 20% w/w, chuyên đạo ôn lá & cổ bông lúa.
Các thương hiệu fenoxanil 20SC khác (Feno Kata, Feno Xanh…) với cùng cấu trúc hoạt chất 200 g/L.
CEC với FENO EXTRA 20SC đang bước vào một phân khúc đã có nhu cầu và mức giá tương đối ổn định, không phải “dò đường”.
3.2. Nhóm fenoxanil phối hợp – gợi ý phổ bệnh rộng hơn
Trong Danh mục còn rất nhiều công thức phối hợp có fenoxanil:
Fenoxanil + Hexaconazole (Fen Super 250SC, Fenonil 250SC, TT Keep 300SC, Xanilzol 500SC, Hutajapane 300SC, Fortuna 250SC…)
Đối tượng: rỉ sắt cà phê, thán thư hồ tiêu, phấn trắng nho, đạo ôn & lem lép hạt lúa, ghẻ sẹo cam, thán thư xoài…
Fenoxanil + Kasugamycin (Feno super 268WP, Fenoba 268WP, Newfeno 268WP)
Bổ sung thêm bệnh vi khuẩn héo xanh, thối nhũn, đốm sọc trên cải bắp, hoa cúc, cà chua, dưa hấu, lúa.
Fenoxanil + Kresoxim-methyl (Fenova 260SC, Masterone 26SC, Okasa one 260SC)
Đạo ôn lúa, thán thư cà phê, thán thư dưa hấu.
Fenoxanil + Tebuconazole – Fenozon 30SC, Rosy 30SC
Đốm nâu lạc, rỉ sắt cà phê.
Điều này chứng tỏ: cùng một hoạt chất fenoxanil, khi phối với triazole hoặc strobilurin khác có thể kiểm soát rất nhiều bệnh trên cà phê, hồ tiêu, lạc, dưa hấu, cây ăn trái…, chứ không riêng đạo ôn lúa.
4. Ngoài đạo ôn lúa – fenoxanil còn “dùng được” cho gì?
Phần này là phân tích cho kỹ sư & đại lý tham khảo, không phải khuyến cáo dùng ngoài nhãn. Nông dân vẫn phải tuân đúng đối tượng trên bao bì.
4.1. Gợi ý từ sản phẩm phối hợp trong nước
Từ các sản phẩm ở mục 3.2, có thể thấy fenoxanil tỏ ra hữu hiệu với các nhóm bệnh:
Bệnh rỉ sắt cà phê – Fen Super, Fenonil, Fenozon, Rosy, Suntioo/Picoros dạng khác…
Thán thư:
Thán thư hồ tiêu, nho (Fen Super 250SC).
Thán thư xoài (TT Keep 300SC).
Thán thư cà phê, dưa hấu (Masterone 26SC, Okasa one 260SC).
Đốm nâu lạc – Fenozon 30SC.
Bệnh vi khuẩn thối nhũn, héo xanh trên cải bắp, cà chua, dưa hấu… (nhóm Feno super 268WP/Fenoba 268WP – fenoxanil + kasugamycin).
Như vậy, dù FENO EXTRA 20SC chỉ đăng ký đạo ôn lúa, nhưng về mặt hoạt chất, fenoxanil đã được kiểm chứng trên cà phê, hồ tiêu, lạc, dưa hấu, cây họ cà, cây họ cải… khi phối cùng hoạt chất khác.
4.2. Gợi ý từ tài liệu & nhà sản xuất quốc tế
Các hãng Trung Quốc & tài liệu chuyên môn mô tả fenoxanil:
Cây trồng: lúa, nho, khoai tây, cà chua, các cây rau ăn quả khác.
Bệnh:
Rice blast (Magnaporthe grisea).
Downy mildew (sương mai) trên nho.
Late blight (mốc sương) trên khoai tây, cà chua.
Một nghiên cứu đa điểm ở Ấn Độ về hỗn hợp fenoxanil + isoprothiolane cho thấy tổ hợp này giảm mạnh tỷ lệ đạo ôn cổ bông và tăng năng suất lúa so với nhiều thuốc khác.
Nếu nhìn dưới góc “nền hoạt chất” thì fenoxanil có tiềm năng (khi được đăng ký đúng cách) cho:
Lúa: đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông, lem lép hạt.
Cà phê: rỉ sắt; hồ tiêu, nho, xoài, dưa hấu: thán thư & phấn trắng khi đi cùng hoạt chất bổ trợ.
Khoai tây, cà chua, nho: mốc sương, sương mai.
5. So sánh FENO EXTRA 20SC với các lựa chọn khác
5.1. So với fenoxanil đơn 20SC khác (Naxanil, BN-FEPRO…)
Cùng hàm lượng 20% (200 g/L), cùng dạng SC, nên về “lực đấm” đạo ôn lúa là tương đương nếu công thức phụ gia tốt.
Khác biệt chủ yếu nằm ở:
Chất lượng phụ gia & độ mịn hạt quyết định đến khả năng bám lá, chống rửa trôi.
Chính sách giá & hỗ trợ thị trường.
Bao bì & câu chuyện thương hiệu (Feno Extra xây hình ảnh “chiến binh bảo vệ bông lúa” – dễ kể chuyện với bà con).
5.2. So với fenoxanil 40SC, 400SC
Fenoxanil 40SC/400SC đúng nghĩa là “đậm đặc hơn” nhưng thường dùng liều pha thấp hơn so với 20SC; tổng lượng hoạt chất/ha không chênh lệch nhiều.
Ưu điểm của 20SC:
Dễ chia liều nhỏ (nhiều nông dân quen “1 nắp cho 1 bình”), tránh quá liều.
Giá mỗi chai thấp hơn, dễ chấp nhận hơn về tâm lý.
Do đó, FENO EXTRA 20SC phù hợp làm mã hàng chủ lực, 40SC/400SC nên xem là mã bổ sung nếu công ty có.
5.3. So với các thuốc đạo ôn khác (tricyclazole, azoxystrobin…)
Fenoxanil khác cơ chế hoàn toàn với tricyclazole (cũng melanin nhưng khác vị trí tác động) và với nhóm strobilurin/azole.
Điều này giúp:
Luân phiên được nhiều nhóm, giảm nguy cơ kháng.
Dễ xây dựng “gói đạo ôn 2–3 hoạt chất” cho ruộng nhiều áp lực bệnh.
6. Dung tích 300 ml & định vị kinh doanh
300 ml là dung tích “vừa tay”:
Pha 25–30 ml/bình 16–25 lít suy ra 1 chai dùng cho 8–10 bình, tương đương 0,4–0,5 ha (tùy liều).
Phù hợp cả hộ nhỏ (mua 1 chai xài 2–3 lần) lẫn hộ lớn (mua thùng nhiều chai).
Dễ tổ chức chương trình:
Combo “đạo ôn + lem lép”: FENO EXTRA 20SC + 1 thuốc lem lép hạt hoặc strobilurin khác.
Combo “3 trong 1” cho lúa: cỏ – sâu – bệnh (mỗi nhóm 1 chai 300 ml).
Định vị gợi ý cho sale:
“FENO EXTRA 20SC = fenoxanil 20% chuẩn mực, đóng chai 300 ml – vừa túi tiền, vừa đủ 1–2 lần phun/ha, chuyên đánh đạo ôn từ lá đến cổ bông, giữ xanh lá, chắc hạt.”
7. Một vài thông tin khác
Fenoxanil “khóa” lớp áo giáp nấm đạo ôn:
Nó chặn quá trình tạo melanin – giống như làm cho nấm mất áo giáp, không đủ lực đục vào lá lúa, nên cây ít bị chấm cháy mới.Thuốc phòng là chính, chữa là phụ:
Nghiên cứu cho thấy 20% Fenoxanil SC phòng rất tốt nếu phun sớm, nhưng nếu để bệnh bùng rồi mới phun thì hiệu quả kém hơn – vì vậy luôn khuyến cáo phun trước hoặc ngay khi chớm chấm kim.Fenoxanil không chỉ cho lúa:
Từ các sản phẩm phối hợp trong Danh mục, fenoxanil đang được dùng cho rỉ sắt cà phê, thán thư hồ tiêu, cà phê, dưa hấu, ghẻ sẹo cam, đốm nâu lạc… – điều này giúp kỹ sư có nhiều “đường mở” nếu muốn đề xuất mở rộng đăng ký.
8. Kết luận nhanh
Kỹ thuật: Fenoxanil 20% SC là hoạt chất rất mạnh về phòng đạo ôn, cơ chế khác các nhóm quen thuộc, nội hấp – lưu dẫn tốt, phù hợp làm xương sống trong chương trình quản lý đạo ôn.
Thị trường: Nhóm fenoxanil 20SC đã có sẵn các “anh lớn” như Naxanil, BN-FEPRO…, chứng minh nhu cầu và mức giá đã được chấp nhận. FENO EXTRA 20SC chỉ cần khác biệt ở chính sách & dịch vụ.






















