Extra-Vil 10SC 1L
- Hình minh họa sản phẩm


115.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
Thành phần: Hexaconazole 10% W/W
Đối tượng: đốm nâu/lạc (đậu phộng)
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO
Về Extra-vil 10SC
Tên thương mại: Extra-vil 10SC
Hoạt chất: Hexaconazole 10% w/w (≈100 g/l) – nhóm azole (triazole), thuốc trừ nấm lưu dẫn – nội hấp.
Dạng thuốc: SC – huyền phù đậm đặc, dễ phối trộn, ít mùi, ít bám dính trên da hơn EC.
Đơn vị đăng ký: Công ty Hưng Toàn Vĩnh Phát
Đơn vị phân phối: Bio Agriglobal
Đối tượng đăng ký: Đốm nâu trên lạc (đậu phộng)
Hexaconazole là hoạt chất “quen mặt” trong Anvil 5SC của Syngenta và hàng loạt dòng “…vil 5SC” trên thị trường, được nông dân đánh giá là “xanh lá, lâu bệnh trở lại” nhờ tính lưu dẫn mạnh và thời gian bảo vệ dài.
2. Hồ sơ kỹ thuật của Hexaconazole 10% SC
2.1. Cơ chế & ưu điểm chuyên môn
Thuộc nhóm ức chế sinh tổng hợp ergosterol – thành phần màng tế bào nấm. Nấm không tạo được tế bào mới khiến sợi nấm ngừng phát triển và chết.
Nội hấp & lưu dẫn mạnh: hấp thu qua lá, thân, rễ rồi di chuyển trong mạch gỗ, nên phòng là chính nhưng trị cũng tốt, đặc biệt với các bệnh ở bẹ – thân như khô vằn, đốm vằn.
Phổ tác động rộng: tài liệu và nhãn Anvil 5SC ghi nhận hiệu quả trên:
Khô vằn, lem lép hạt lúa, ngô
Đốm lá, rỉ sắt, nấm hồng trên cà phê
Đốm lá trên lạc
Đốm nâu trên thanh long
Phấn trắng, đốm đen, rỉ sắt trên hoa hồng…
Điểm đáng chú ý của Extra-vil 10SC là hàm lượng 10% (100 g/l) – gấp đôi dòng 5SC (50 g/l). Nếu liều dùng được thiết kế hợp lý (giảm một nửa thể tích thuốc/ha so với 5SC), nông dân tiết kiệm công pha, công phun mà chi phí/ha vẫn cạnh tranh.
2.2. So sánh nhanh với dòng 5SC phổ biến
Dữ liệu Anvil 5SC: liều khuyến cáo cho nhiều bệnh phổ biến thường ~1 lít/ha.
Với Extra-vil 10SC, liều hợp lý về mặt hoạt chất để tương đương 1 lít 5SC là khoảng 0,5 lít/ha.
Điều này tạo lợi thế:
Ít thể tích hơn trong bình nên dễ pha cho phun drone/bình lớn.
Chi phí bao bì, vận chuyển/đơn vị hoạt chất thấp hơn, có “room” để nhà phân phối và đại lý linh hoạt giá.
3. Các sản phẩm cùng hoạt chất trong Danh mục thuốc BVTV mới
Trong file Danh mục anh đã gửi, hexaconazole xuất hiện rất nhiều, chủ yếu ở dạng SC/WP phối hợp với tricyclazole, tebuconazole, sulfur, propineb… cho thấy cơ quan quản lý đánh giá cao hoạt chất này. Một số ví dụ tiêu biểu:
Shut 677WP – Hexaconazole 62 g/kg + Propineb 615 g/kg
Đăng ký: lem lép hạt, khô vằn lúa; rỉ sắt, nấm hồng cà phê; phấn trắng, nấm hồng, vàng rụng lá cao su; đốm nâu thanh long; thán thư điều.Galirex 99.9SC – Hexaconazole 50 g/l + Sulfur 49,9 g/l
Đăng ký: rỉ sắt trên cà phê.Grandgold 80SC – Hexaconazole 50 g/l + Sulfur + Tricyclazole
Đăng ký: khô vằn lúa.Ferssy 66SC – Hexaconazole 50 g/l + Tebuconazole 10 g/l
Đăng ký: phấn trắng trên hoa hồng.Bimvin 250SC, Hextric 250SC, Forvilnew 250SC… – Hexaconazole + Tricyclazole
Đăng ký: đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt lúa; rỉ sắt đậu tương, cà phê; đốm lá trên lạc; thán thư cà phê.
4. Mở rộng đối tượng sử dụng
Từ nhãn Anvil 5SC, thông tin trong Danh mục và thêm tài liệu quốc tế, có thể tạm chia phổ tác dụng của hexaconazole 10% SC như sau:
4.1. Trên cây lúa & ngô
Từ Anvil 5SC và các hỗn hợp hexaconazole + tricyclazole:
Khô vằn (sheath blight), lem lép hạt, đạo ôn – đều được đăng ký chính thức ở nhiều tên thương mại khác nhau.
Nông dân thường “xài ké” Extra-vil 10SC cho lúa lúc thấy đốm vằn bè lên bẹ lá hoặc lem lép hạt sớm, với liều bằng ½ lít/ha để tương đương 5SC.
4.2. Trên cây cà phê & cây công nghiệp dài ngày
Trong danh mục & nhãn Anvil/Mekong vil:
Rỉ sắt, nấm hồng, đốm vòng trên cà phê – hexaconazole 5SC đã đăng ký & dùng rất phổ biến.
Vàng rụng lá, nấm hồng trên cao su – được ghi rõ trong Shut 677WP (hexaconazole + propineb).
Kinh nghiệm thị trường: khi giá hỗn hợp cao, một số nông dân/đại lý dùng Extra-vil 10SC phối hợp thêm thuốc tiếp xúc (mancozeb, chlorothalonil…) để xử lý rỉ sắt, nấm hồng cà phê, cao su – miễn là pha đúng khuyến cáo về tương hợp.
4.3. Trên cây ăn trái & rau màu
Tài liệu Ấn Độ và Việt Nam ghi nhận Hexaconazole 5SC dùng tốt cho:
Phấn trắng trên xoài, nho, ớt, dưa
Thán thư trên xoài, điều
Ghẻ sẹo trên cam, quýt
Dạng 10SC về mặt hoạt chất hoàn toàn tương đương, nên về lý thuyết, Extra-vil 10SC có thể dùng theo cùng biện pháp kỹ thuật (giảm thể tích thuốc còn một nửa).
4.4. Trên lạc (ngoài “đốm nâu”)
Các nghiên cứu ở Ấn Độ cho thấy hexaconazole khống chế tốt đốm lá sớm, đốm lá muộn và rỉ sắt trên lạc, giúp giảm tổn thất năng suất đáng kể (bệnh lá lạc có thể gây mất 10–50% năng suất nếu không phun thuốc).
Do đó, ở Việt Nam nhiều vùng lạc xài một hoạt chất hexaconazole cho “combo” đốm lá – rỉ sắt – đốm nâu, miễn là phun đúng thời điểm (khi bệnh mới xuất hiện) và lặp lại nếu áp lực bệnh cao.
5. Thông tin thêm về Hexaconazole – không chỉ là thuốc trừ nấm
5.1. Vai trò điều hòa sinh trưởng, tăng sức chống chịu
Các nghiên cứu về nhóm triazole (bao gồm hexaconazole) chỉ ra:
Chúng làm chậm tổng hợp gibberellin, giúp cây thân thấp, lá dày, rễ khỏe, tăng khả năng chống đổ và chống chịu hạn.
Một nghiên cứu về triazole cho lạc ghi nhận: xử lý các hoạt chất như hexaconazole vừa giảm bệnh Alternaria blight vừa tăng sinh khối và năng suất so với đối chứng.
Đây là lý do nông dân hay nhận xét “xịt vil cây lên màu xanh đậm, lá dày, ít đổ ngã” – không chỉ do hết bệnh, mà còn do hiệu ứng điều hòa sinh trưởng nhẹ.
5.2. Câu chuyện về tồn dư & vi sinh vật phân hủy
Một số nghiên cứu mới hơn cho thấy có những chủng vi khuẩn vừa phân hủy được hexaconazole, vừa có khả năng cố định đạm, hòa tan lân, nghĩa là có thể dùng để xử lý đất giúp giảm tồn dư thuốc và hỗ trợ cây trồng.
Đây là hướng rất thú vị cho tương lai: phối hợp thuốc BVTV + chế phẩm sinh học để giảm áp lực tồn dư mà vẫn giữ hiệu quả phòng trừ bệnh.
6. Định vị sản phẩm cho đại lý & kỹ sư
Extra-vil 10SC có thể được định vị theo hướng:
“Vil nồng độ cao cho cây lạc & cây công nghiệp”
Dùng chuẩn trên lạc (đốm nâu, đốm lá, rỉ sắt).
Mở rộng (có tư vấn kỹ thuật) sang lúa, cà phê, cao su, thanh long… dựa trên kinh nghiệm hexaconazole đã rất dày.
Giải pháp “2-in-1”: trừ nấm + giữ xanh lá, hạn chế đổ ngã
Tận dụng vai trò điều hòa sinh trưởng nhẹ của triazole.
Sản phẩm nền để phối hợp
Extra-vil 10SC là nội hấp mạnh nhưng phổ chưa thật “rộng hết cỡ” với một số bệnh do nấm thán thư, sương mai… ⇒ dễ phối thêm thuốc tiếp xúc (mancozeb, chlorothalonil, đồng…) để tạo “gói kép” cạnh tranh với các công thức phối trộn sẵn (Hexaconazole + Tricyclazole, Hexaconazole + Tebuconazole…).






















