Bayspider 45SC 250ML
- Hình minh họa sản phẩm


85.000 ₫
- Tình trạng: Hàng chính hãng, date trên 1 năm, bao check code
THÀNH PHẦN:
ĐỐI TƯỢNG:
THÔNG TIN THÊM CHỈ MANG TÍNH THAM KHẢO:
Bayspider 45SC
Tên thương phẩm: BAYspider 45SC
Hoạt chất:
Pyridaben 35% w/w
Spirodiclofen 10% w/w
Dạng thuốc: SC (huyền phù đậm đặc)
Đơn vị đăng ký: Gem Sky
Đơn vị phân phối: Bio Agriglobal
Đối tượng đăng ký: Nhện đỏ trên sắn
Về mặt lý thuyết đây là một “combo khá nặng đô”:
Pyridaben – thuốc trừ nhện/ côn trùng chích hút, tác động nhanh, tồn lưu khá lâu, thuộc nhóm 21A (ức chế vận chuyển điện tử ở ti thể).
Spirodiclofen – thuốc trừ nhện chuyên biệt, diệt mạnh trứng – nhện non – nhện cái, ức chế tổng hợp lipid, thuộc nhóm 23.
Một bên “knock-out nhanh”, một bên “vây hãm lâu dài”, tác dụng đúng kiểu sản phẩm đánh mạnh vào nhện đỏ đã lờn nhiều thuốc cũ.
2. Hồ sơ kỹ thuật từng hoạt chất
2.1. Pyridaben 35%
Acaricide/thuốc trừ côn trùng chích hút, không nội hấp, tác động chính qua tiếp xúc và vị độc.
Tiêu diệt được đủ các pha phát triển của nhện (trứng, nhện non, trưởng thành), đặc biệt mạnh trên nhện đỏ, nhện gié, nhện lông nhung.
IRAC xếp vào nhóm 21A – ức chế vận chuyển điện tử ở ti thể (METI) – giống fenpyroximate, tebufenpyrad…
Trong Danh mục thuốc BVTV mới, pyridaben xuất hiện rất dày, cả đơn chất lẫn phối trộn, ví dụ:
Pyridaben Acarina 250EC, Alfamite 150EC/200WP, Babengold 20WP, Bipimai 150EC… – nhện gié lúa, nhện đỏ hoa hồng, hoa huệ…
Abamectin + Pyridaben: Aben 168EC, Nomite – Sạch nhện 180EC, Pymite 10.5EC… trị nhện gié lúa, nhện đỏ lạc, rệp sáp cà phê, bọ xít muỗi điều…
Pyridaben rất quen mặt với nông dân ở mảng nhện đỏ, nhện gié.
2.2. Spirodiclofen 10%
Thuốc trừ nhện chuyên biệt, tác động chủ yếu lên trứng – nhện non – nhện cái, làm ung trứng, giảm đẻ, nhện không nở được.
Không nội hấp mạnh, nhưng thấm sâu – bám dính tốt, hiệu lực kéo dài 15–20 ngày nếu phun đúng liều.
IRAC xếp vào nhóm 23 – ức chế tổng hợp lipid (khác hẳn nhóm 21A của pyridaben), rất hữu ích cho chiến lược xoay vòng thuốc chống kháng.
Trong Danh mục 2025.2, spirodiclofen có cả đơn chất 240SC và nhiều phối trộn:
Đơn chất: Brinka 240SC, Goldmite 240SC, Onbord 240SC, Spiro 240SC, Omega-Spidermite 24SC, Mesut 240SC, Phesolstamp 240SC… – nhện đỏ cam, quýt, vải, roi, hoa hồng, hoa cúc, hoa đồng tiền…
Phối với bifenazate: Birodi 30SC, Spider 240SC, Anmite 40SC – nhện đỏ chè, cam, cà chua, dâu tây, hoa hồng.
Phối với abamectin: Nhện chúa 200SC (hoa hồng), Movemite 130EW (hoa hồng), Ω-Spira 20SC (chè), Himasiro 22SC (đậu tương), Sunmite 25SC (phật thủ), SV-Proman 25SC (lạc), Kaiser-Pro 35SC (bọ phấn sắn), Akita-Spirofen 240SC (nhện đỏ sắn)…
Spirodiclofen đã được định vị là “hàng xịn” chuyên nhện đỏ, nhện kháng trên nhiều cây trồng giá trị.
3. Bayspider 45SC – sự kết hợp 21A + 23
Điểm đáng giá của công thức Pyridaben 35% + Spirodiclofen 10%:
Đánh vào nhiều pha sống của nhện
Pyridaben: nhanh, mạnh trên nhện đang di chuyển.
Spirodiclofen: “dọn hậu trường” bằng cách làm ung trứng – giảm đẻ, kéo dài hiệu lực.
Hai cơ chế khác nhau (21A + 23)
Giảm nguy cơ kháng so với chỉ dùng lặp đi lặp lại một nhóm (ví dụ chỉ pyridaben hoặc chỉ spirodiclofen). IRAC cũng khuyến cáo luân phiên/ phối hợp các nhóm khác MOA khi quản lý nhện đỏ.
Dạng SC, nồng độ cao (45% hoạt chất)
So với Spiro 240SC (chỉ 24% hoạt chất, toàn là spirodiclofen) hay nhiều sản phẩm pyridaben 15–20% EC/WP, Bayspider 45SC mang mật độ hoạt chất “dày” → phun liều thấp, dung tích chai 240–250 ml vẫn đủ cho diện tích lớn.
Thông tin thêm: trên thị trường quốc tế đã có nhiều sản phẩm Pyridaben 30% + Spirodiclofen 10% 40SC dùng cho cam quýt, nho… với mô tả y chang: “hiệu lực nhanh + kéo dài trên toàn bộ vòng đời nhện”.
Bayspider 45SC với 35% pyridaben còn nhỉnh hơn một chút về “độ nặng” của thành phần diệt nhanh.
4. Ngoài cây sắn – Bayspider 45SC có thể làm gì?
4.1. Bức tranh trong Danh mục & thực tế sử dụng
Nhìn các sản phẩm có Spirodiclofen hoặc Pyridaben trong Danh mục, dễ thấy nhện đỏ là vấn đề lớn trên:
Cây ăn trái: cam, quýt, vải, nhãn, roi, phật thủ, chanh dây, nho… (Brinka, Goldmite, Onbord, Spiromax, Bee Red, Fairy, Nilmite…).
Cây công nghiệp & lúa: chè, cà phê, hồ tiêu, cao su, đậu tương, bông, sắn; nhện gié lúa.
Hoa & cây cảnh: hoa hồng, hoa cúc, hoa huệ, hoa đồng tiền… (Spider 240SC, Omega-Spidermite 24SC, Setis 34SC, Babengold 20WP…).
Dù Bayspider chỉ đăng ký nhện đỏ trên sắn, về mặt kỹ thuật phối pyridaben + spirodiclofen hoàn toàn phù hợp để quản lý nhện đỏ trên:
Cam, quýt, cây có múi
Nho, thanh long, chanh dây
Hoa hồng, hoa cúc, cây cảnh
Chè, đậu tương, đậu phộng, đậu đũa, đậu côve
Tài liệu hướng dẫn phòng trừ nhện đỏ sắn của Thái Lan và một số nước châu Á cũng nêu pyridaben 20% WP là một trong các hoạt chất chuẩn để trị nhện đỏ sắn, bên cạnh spiromesifen, tebufenpyrad…
Khi tư vấn, kỹ sư và đại lý có thể coi Bayspider 45SC là “nhóm thuốc nhện đỏ thế hệ mới dùng được cho đa số cây trồng có vấn đề nhện”, nhưng về pháp lý vẫn nên ưu tiên dùng đúng nhãn; các cây khác chọn sản phẩm đã có đăng ký tương ứng (Anmite 40SC, Spider 240SC, Spiro 240SC…).
4.2. So với các “đối thủ nhện đỏ” khác
Từ Danh mục BVTV mới và Thông tư 03/2025, có thể xếp chung “nhóm nhện đỏ xịn” gồm:
Nhóm spirodiclofen đơn chất (240SC, 24SC)
Thương phẩm: Spiro 240SC, Brinka 240SC, Goldmite 240SC, Onbord 240SC, Omega-Spidermite 24SC… – đăng ký cho cam, quýt, vải, hoa hồng, hoa cúc, cây cảnh…
Nhóm bifenazate + spirodiclofen (30+15, 16+8, 20+20)
Thương phẩm: Birodi 30SC, Spider 240SC, Anmite 40SC – chuyên trị nhện đỏ trên cam, chè, cà chua, dâu tây, hoa hồng.
Nhóm etoxazole + pyridaben 30% (Euromite 40SC, Mia Mite 40SC) – nhện đỏ lạc, đậu tương.
Nhóm hỗn hợp abamectin + pyridaben / spirodiclofen – Aben 168EC, Nomite 180EC, Nhện chúa 200SC, Akita-Spirofen 240SC, Sunmite 25SC, SV-Proman 25SC…
Bayspider 45SC nằm ở “ngách” riêng: pyridaben + spirodiclofen, không đụng hàng với các công thức đã có trong Danh mục BVTV mới (nơi spirodiclofen thường đi với bifenazate hoặc abamectin).
Đây là lợi thế cho việc định vị sản phẩm khác biệt, đồng thời giảm nguy cơ lớn là trùng hoàn toàn với công thức của hãng lớn.
5. Thông tin thêm
Pyridaben & spirodiclofen được nghiên cứu song song trong nhiều thử nghiệm kháng nhện
Một nghiên cứu tại Ai Cập so sánh độc tính của spirodiclofen, pyridaben, abamectin và hexythiazox trên nhện đỏ đã ghi nhận cả pyridaben và spirodiclofen đều rất mạnh, nhưng cơ chế khác nhau và không chéo kháng, gợi ý nên dùng luân phiên/ phối hợp.Cassava red mite không chỉ phá sắn
Cassava red mite Oligonychus biharensis còn được ghi nhận phá nho ở Ấn Độ – nghĩa là nếu vùng chuyên canh sắn chuyển vụ sang nho/ cây trồng khác có thể “mang theo” nguồn nhện.
Việc quản lý nhện đỏ tốt trên sắn bằng Bayspider 45SC thực ra góp phần giảm áp lực nhện cho cả cây trồng luân canh.Trên các trang B2B Trung Quốc, công thức “Pyridaben + Spirodiclofen 40SC” chủ yếu được quảng cáo cho cam, táo, cây ăn quả – rất ít nơi nhắc tới sắn.
Ở Việt Nam, đăng ký “trị nhện đỏ trên sắn” là khá độc đáo, đánh trúng phân khúc mà nhiều công ty chưa để ý.
6. Gợi ý định vị
Thông điệp với nông dân:
“BAY là sạch nhện – sạch nhện là BAY” đúng như slogan trên nhãn:
Pyridaben hạ nhanh đàn nhện đang bò,
Spirodiclofen làm ung trứng, nhện không nở trở lại.
Vai trò trong phác đồ phòng trừ:
Dùng Bayspider 45SC ở giai đoạn nhện bắt đầu tăng, sau 1–2 lần dùng abamectin/ dầu khoáng/ etoxazole, để cắt đứt vòng đời và xoay nhóm hoạt chất (21A + 23).
Chiến lược kinh doanh:
Đặt Bayspider vào phân khúc:
“Cao hơn dầu khoáng – abamectin, nhưng mềm hơn Spider/Anmite”
Kết hợp bán theo combo “gói nhện đỏ sắn – cam – hoa hồng” với một sản phẩm trừ sâu chích hút khác hoặc phân bón lá.






















